Cytokinin 99% là chất điều hòa sinh trưởng giúp kích thích rau húng quế ra nhánh mạnh, tạo tán lá sum suê, tăng năng suất thu hoạch. Liều dùng đơn giản 5–7g pha cho 1000L nước, phun định kỳ giúp cây phát triển đồng đều, thích hợp với mô hình trồng rau thương phẩm hoặc canh tác sạch.
L-Proline là axit amin giúp cây trồng phục hồi nhanh sau khi bị stress do hạn, mặn, ngập úng hoặc sốc thuốc. Chất này giúp giữ nước trong tế bào, tái tạo mô tổn thương và kích thích cây bung chồi, xanh lá trở lại. Bà con nên dùng với liều 5–10g cho 100L nước, phun hoặc tưới sau khi cây gặp điều kiện bất lợi để cây khỏe mạnh, phát triển ổn định trở lại.
Trên cây sầu riêng, hiện tượng rụng trái non sinh lý thường xảy ra mạnh sau khi cây đậu trái. Sử dụng Boron đúng thời điểm giúp giữ trái, làm cứng cuống và giảm tỉ lệ rụng sinh lý rõ rệt, từ đó tăng năng suất và chất lượng trái.
Bo (Boron) giúp cây trồng hấp thu Canxi hiệu quả hơn và điều hòa tỉ lệ Kali–Canxi, từ đó giảm tình trạng nứt quả, khô vỏ, mềm thân. Có thể tưới gốc với liều 15–25g/L hoặc phun lá 0,8–1,6g/L để tăng hiệu quả hấp thu Canxi và cải thiện sức khỏe cây trồng.
Molypden (Mo) là vi lượng quan trọng giúp cây hấp thu và sử dụng phân lân hiệu quả hơn, đặc biệt ở giai đoạn phát triển rễ, nuôi hoa và trái. Dù chỉ cần với lượng rất nhỏ (2,5g/100L nước), Mo đóng vai trò kích hoạt enzyme chuyển hóa lân trong cây. Một số sản phẩm Mo dạng hòa tan, như của Chelate Asia, hiện được ưa chuộng nhờ dễ sử dụng và hiệu quả cao khi phối hợp với phân lân và vi lượng khác.
Thidiazuron (TDZ) là chất điều hòa sinh trưởng nhóm Cytokinin có hoạt tính sinh học rất mạnh, giúp kích thích phân chia tế bào, tái sinh chồi, phát triển mô callus và hỗ trợ sinh trưởng toàn diện cho cây trồng. Ngoài ra, TDZ còn góp phần thúc chín quả, tăng năng suất và có khả năng ức chế rệp vừng hiệu quả.
Bài viết giới thiệu 4-CPA-Na – một chất điều hòa sinh trưởng dạng auxin tổng hợp, có tác dụng giữ trái non và giảm rụng sinh lý trên cây táo tàu. 4-CPA-Na giúp ổn định hormone nội sinh, ngăn chặn tín hiệu rụng trái do ethylene, đồng thời kích thích phát triển mô quả giai đoạn sớm. Liều dùng hiệu quả từ 3–10 ppm (0,3–1g/100L nước), phun toàn tán sau khi hoa rụng cánh. Sản phẩm thích hợp sử dụng trong điều kiện thời tiết bất lợi hoặc cây suy yếu, giúp tăng tỉ lệ đậu trái, giảm rụng trái non và ổn định năng suất.
Kali là dưỡng chất thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp, nhưng không phải loại kali nào cũng giống nhau. Việc lựa chọn đúng loại phân kali không chỉ giúp cây phát triển cân đối mà còn tối ưu hiệu quả đầu tư phân bón. Bài viết sau đây sẽ phân tích kỹ 3 dạng kali phổ biến hiện nay: kali nitrat (KNO₃), kali dihydro photphat (KH₂PO₄) và kali sunfat (K₂SO₄) – mỗi loại có ưu nhược điểm và thời điểm sử dụng khác nhau.
DA-6 không chỉ là chất kích thích sinh trưởng, mà còn là một tác nhân giải độc hợp lực quan trọng trong canh tác hiện đại. Khi sử dụng hợp lý, DA-6 giúp giảm độc tố, tăng hiệu lực phân thuốc, giảm chi phí mà vẫn duy trì hiệu quả sản xuất nông nghiệp bền vững.
Chitosan là một giải pháp sinh học toàn diện, vừa bảo vệ cây trồng, vừa giúp tăng năng suất – chất lượng nông sản mà không gây hại môi trường. Ứng dụng chitosan đúng cách là hướng đi thông minh, bền vững trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh xu hướng giảm hóa chất đang được ưu tiên.
Brassinolide là một hoạt chất rất tiềm năng trong việc thúc đẩy phát triển cơ quan sinh sản của cây, giúp cây trồng đậu trái nhiều hơn, trái to và chất lượng hơn. Việc ứng dụng đúng kỹ thuật sẽ mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, đặc biệt trong điều kiện canh tác gặp thời tiết bất lợi hoặc cây ra hoa – thụ phấn kém tự nhiên.