Vitamin nhóm B là những chất hữu cơ tuy dùng với hàm lượng nhỏ nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng đối với sinh trưởng và phục hồi của cây trồng. Trong đó, vitamin B1, B6 và B12 được sử dụng phổ biến nhất trong nông nghiệp để kích thích ra rễ, chống sốc, tăng sức đề kháng và phục hồi cây sau tác động bất lợi.

Khám phá cơ chế tác động và những hiệu quả của Vitamin B1, B6, B12 khi sử  dụng cho cây trồng

1. Vitamin B1 (Thiamin 99%)

Vai trò

  • Kích thích hình thành rễ non nhanh và mạnh.
  • Hạn chế hiện tượng thối gốc, thối rễ khi giâm hom, cấy ghép.
  • Giúp cây chống stress do úng, khô hạn, phun thuốc nặng.
  • Tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng, phục hồi sinh trưởng.

Giai đoạn sử dụng

  • Gieo hạt, ra cây con.
  • Cấy cây ra ruộng/vườn.
  • Sau khi giâm cành, chiết cành.
  • Sau khi phun thuốc trừ bệnh, trừ cỏ.
  • Sau khi cây bị úng, ngộ độc, suy yếu.

Liều lượng gợi ý

  • + Đối với cây Hoa Lan: 3 - 4mg/L, phun đều lên 2 mặt lá của cây lan, phun trực tiếp vào Keiki và giá thể lan. Định kỳ 5-7 ngày phun một lần.
  • + Đối với các loại cây khác: 2 - 3mg/L, phun đều lên 2 mặt lá và thân cây, phun định kỳ 15 ngày một lần.
  • Có thể kết hợp với amino acid, rong biển để tăng hiệu quả.

2. Vitamin B6

Vai trò

  • Tăng tổng hợp enzyme, thúc đẩy quá trình trao đổi chất trong cây.
  • Hỗ trợ hình thành diệp lục, giúp cây xanh tốt, chống vàng lá.
  • Thúc đẩy sự phát triển rễ, thân, cành.
  • Tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, đặc biệt là đạm và vi lượng.

Giai đoạn sử dụng

  • Giai đoạn cây phát triển thân – cành – lá.
  • Khi cây có dấu hiệu vàng lá, suy kiệt, phát triển chậm.
  • Trong các công thức dưỡng thân, dưỡng tán hoặc giai đoạn nuôi trái.

Liều lượng gợi ý

  • - Hoa lan: Phun với nồng độ 1-2ppm
  • - Các loại cây cảnh (kiểng), rau màu: Phun với nồng độ 2-3ppm 
  • - Các loại hoa (hoa hồng, hoa cúc, hoa mai...): Phun với nồng độ 2-3ppm 
  • - Các loại cây công nghiệp, cây cây ăn quả, cây lương thực: Phun với nồng độ 4-5ppm
  • - Cây bị ngộ độc thuốc cỏ: Phun 1 lần duy nhất với liều lượng 6 - 8g/200L.
  • Dùng riêng hoặc phối hợp chung với B1, B12.

3. Vitamin B12 (Cobalamin)

Vai trò

  • Kích thích sinh trưởng tế bào rễ và thân non.
  • Tăng khả năng tái tạo mô, đặc biệt sau khi cây bị tổn thương.
  • Giúp cây chống chịu độc tố, bao gồm cả tác hại từ Paclobutrazol (Paclo).
  • Tăng cường độ quang hợp, hỗ trợ cây yếu, vàng lá.

Giai đoạn sử dụng

  • Cây con yếu, chậm lớn.
  • Sau khi cây bị tác động bởi hóa chất, thuốc cỏ.
  • Giai đoạn trẻ hóa mô, giải độc, hồi sức cho cây sau thu hoạch.
  • Trong quy trình giải độc Paclo, hoặc phục hồi sau mưa axit, khô hạn.

Liều lượng gợi ý

  • Sử dụng cho cây trồng: 1 - 2g/100L nước.
  • Phối hợp tốt với vitamin B1, rong biển, cytokinin hoặc amino acid.

Lưu ý khi sử dụng vitamin B1 – B6 – B12 cho cây trồng

  • Không nên pha chung với thuốc trừ sâu hoặc các hóa chất có tính kiềm mạnh.
  • Nên dùng nước sạch để pha, khuấy đều cho tan hoàn toàn trước khi phun hoặc tưới.
  • Phun lúc sáng sớm hoặc chiều mát để tránh bốc hơi hoặc cháy lá.
  • Có thể dùng định kỳ 10–15 ngày/lần, hoặc theo nhu cầu thực tế.

Bộ ba vitamin B1 – B6 – B12 là lựa chọn không thể thiếu trong chăm sóc cây trồng. Dùng đúng thời điểm sẽ giúp cây ra rễ mạnh, phục hồi nhanh, tăng cường trao đổi chất và chống stress hiệu quả. Đây là giải pháp thân thiện, an toàn và kinh tế, đặc biệt phù hợp cho các mô hình canh tác hữu cơ, sinh học, nông nghiệp bền vững.