Dưới đây là bảng so sánh ba loại vi lượng: Vi lượng Sunfat, Vi lượng Chelate, và Vi lượng Chelate Amino dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau:

Tiêu chí Vi lượng Sunfat Vi lượng Chelate Vi lượng Amino Chelate
Định nghĩa Muối sunfat của nguyên tố vi lượng (VD: ZnSO₄, CuSO₄). Khoáng vi lượng được bọc bởi một tác nhân chelate (EDTA, DTPA, EDDHA). Khoáng vi lượng được bọc bởi một tác nhân chelate (EDTA, DTPA, EDDHA).
Khả năng hòa tan Tốt trong nước. Tốt trong nước. Rất tốt trong nước.
Khả năng hấp thụ Trung bình, dễ bị kết tủa hoặc cố định trong đất Cao, ít bị kết tủa, ổn định hơn trong đất. Cao, ít bị kết tủa, ổn định hơn trong đất.
Tính ổn định Dễ bị rửa trôi, kết tủa với photphat hoặc carbonat trong đất. Ổn định hơn so với sunfat, ít bị mất đi trong đất. Rất ổn định, không bị ảnh hưởng bởi pH đất.
Khả năng hấp thụ qua lá Thấp đến trung bình Thấp đến trung bình Rất cao.
Ảnh hưởng bởi pH đất Dễ bị ảnh hưởng, hiệu quả kém trong đất có pH cao Hoạt động tốt trong nhiều mức pH. Hoạt động tốt trong nhiều mức pH.
Tác động đến đất Hoạt động tốt trong nhiều mức pH. Không ảnh hưởng nhiều đến pH đất. Không ảnh hưởng đến pH đất.
Tốc độ cung cấp vi lượng Nhanh, nhưng dễ bị rửa trôi. Trung bình, hấp thụ hiệu quả hơn qua rễ. Chậm nhưng bền vững, cây hấp thụ hiệu quả hơn
Ứng dụng phổ biến Phân bón gốc, phun qua lá, thủy canh. Phân bón gốc, phun qua lá, thích hợp cho đất có pH cao. Phun qua lá, tưới nhỏ giọt, sử dụng trong thủy canh.
Giá thành Phun qua lá, tưới nhỏ giọt, sử dụng trong thủy canh. Cao hơn sunfat. Đắt nhất.

Tóm tắt:

  • Vi lượng Sunfat: Rẻ, dễ hòa tan nhưng dễ bị kết tủa và mất hiệu quả trong đất có pH cao.
  • Vi lượng Chelate: Ổn định hơn, dễ hấp thụ hơn sunfat, hiệu quả trong nhiều loại đất.
  • Vi lượng Chelate Amino: Tốt nhất về hấp thụ, ổn định và hiệu quả cao nhưng giá thành cao nhất.

Bài viết trên là chia sẻ về sự khác biệt của 3 loại vi lượng, mong rằng qua các thông tin trên bạn có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.