🌾 1. CÂY LÚA

Mục tiêu: Hãm thân – cứng cây – chống đổ ngã.

  • Chất khuyến nghị:

    • Giai đoạn đẻ nhánh: CCC hoặc Mepiquat chloride.

    • Giai đoạn làm đòng (trước trổ 7–10 ngày): Uniconazole nếu lúa cao, ruộng tốt lá.

  • Liều gợi ý:

    • CCC: 250–350 ml/ha (hoặc 20–25 ml/bình 16 lít).

    • Mepiquat: 150–250 ml/ha.

    • Uniconazole: 10–20 ml/ha (pha loãng, phun sương đều, tránh chồng liều).

  • Lưu ý:

    • Không pha chung với phân bón lá chứa nhiều N.

    • Chỉ phun khi cây sung, không thiếu dinh dưỡng.

    • Không dùng Paclobutrazole cho lúa vì tồn lưu lâu, ảnh hưởng vụ sau.


🥬 2. RAU MÀU (CẢI, RAU DỀN, DƯA, CÀ, ỚT, DƯA HẤU...)

Mục tiêu: Giữ cây thấp, tán gọn, tăng đậu trái, đồng loạt ra hoa.

  • Chất khuyến nghị: CCC hoặc Mepiquat (tùy loại cây).

  • Liều gợi ý:

    • CCC: 150–200 ml/ha, phun 1–2 lần cách nhau 7 ngày.

    • Mepiquat: 100–150 ml/ha, phun trước ra hoa 5–7 ngày.

  • Lưu ý:

    • Không phun quá sớm ở giai đoạn cây còn non → ức chế đọt.

    • Có thể phối hợp rong biển, amino để phục hồi sinh trưởng nhẹ sau 3–5 ngày.


🌼 3. HOA CÔNG NGHIỆP, HOA CHẬU (CÚC, CẨM CHƯỚNG, DÂY LEO, LAN...)

Mục tiêu: Hãm đọt, rút ngắn thân, kích ra hoa đều và bền màu.

  • Chất khuyến nghị:

    • CCC hoặc Uniconazole tùy cường độ cần hãm.

    • Mepiquat cho cây yếu, muốn “hãm nhẹ.”

  • Liều gợi ý:

    • CCC: 150 ppm.

    • Mepiquat: 50–100 ppm.

    • Uniconazole: 5–10 ppm.

  • Lưu ý:

    • Uniconazole nên phun 1 lần trước phân hóa nụ 10–14 ngày.

    • Có thể kết hợp phân bón lá có Ca, Bo để tăng độ cứng cành.


🍊 4. CÂY ĂN QUẢ LÂU NĂM (XOÀI, CAM, QUÝT, NHÃN, SẦU RIÊNG, MÍT...)

Mục tiêu: Khống chế phát đọt, thúc phân hóa mầm hoa, ra hoa đồng loạt.

  • Chất khuyến nghị: Paclobutrazole (tưới gốc hoặc phun gốc) hoặc Uniconazole (phun lá).

  • Liều gợi ý:

    • Paclobutrazole: 1–3 g a.i./m đường kính tán (hoặc 2–3 ml hoạt chất/lít nước tưới).

    • Uniconazole: 10–20 ppm nếu phun lá (thay cho paclo ở đất nặng).

  • Thời điểm: Sau khi cây đã dừng đọt sinh dưỡng, trước ra hoa 6–8 tuần.

  • Lưu ý:

    • Không dùng Paclobutrazole nhiều vụ liên tiếp trên đất sét nặng → tích lũy gây vàng lá, giảm rễ tơ.

    • Sau xử lý cần tăng Kali và Bo để hỗ trợ phân hóa hoa.

    • Nếu cần điều chỉnh nhanh, Uniconazole là lựa chọn an toàn hơn.


🌱 5. CÂY CÔNG NGHIỆP (CÀ PHÊ, CHÈ, CAO SU, BÔNG, ĐẬU TƯƠNG)

Mục tiêu: Điều chỉnh sinh trưởng – kiểm soát chiều cao – cân bằng sinh dưỡng/sinh thực.

  • Chất khuyến nghị: Mepiquat chloride là chủ lực.

  • Liều gợi ý:

    • Đậu tương: 50–100 ml/ha trước ra hoa 7 ngày.

    • Cà phê: phun 2 lần, cách nhau 20 ngày, liều 150 ml/ha.

    • Chè non: CCC 100–150 ml/ha để rút ngắn lóng, dày tán.

  • Lưu ý:

    • Không phun khi cây đang stress khô hạn.

    • Có thể kết hợp Amino + Zn–Bo để tránh ức chế kéo dài.


🔍 Tóm tắt chọn nhanh

Cây trồng Nên dùng Mục tiêu chính
Lúa Uniconazole / CCC Lùn, cứng cây
Rau màu CCC / Mepiquat Tán gọn, ra hoa đều
Hoa Uniconazole / Mepiquat Hãm đọt, ra hoa đồng loạt
Cây ăn quả Paclobutrazole / Uniconazole Kìm đọt, kích hoa
Cây công nghiệp Mepiquat Giữ thân, ra hoa tập trung

Ghi nhớ kỹ thuật:

“Chọn chất theo chu kỳ cây – liều theo sức cây – thời điểm theo ý định sinh lý.”

CCC và Mepiquat là chất quản lý sinh trưởng tạm thời,
Paclobutrazole và Uniconazole là chất điều tiết sinh lý sâu – dài hạn.