NPK+TE là gì có phải có TE là cay sẽ không thiếu vi lượng

Nếu từng mua phân bón NPK, chắc hẳn bạn đã nhiều lần thấy trên bao bì ghi:

NPK 20-20-15 + TE

NPK 16-16-8 + TE

Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần có chữ TE là cây đã được bổ sung đầy đủ vi lượng.

Nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy.

Hiểu đúng ý nghĩa của ký hiệu NPK+TE sẽ giúp nhà vườn lựa chọn phân bón hiệu quả hơn và tránh được tình trạng bón rất nhiều nhưng cây vẫn thiếu dinh dưỡng.

1. NPK là gì?

NPK là ba nguyên tố dinh dưỡng đa lượng mà cây cần nhiều nhất.

  • N (Đạm): giúp phát triển thân, lá.
  • P (Lân): phát triển rễ, kích thích ra hoa, tạo hạt.
  • K (Kali): giúp vận chuyển đường, tăng chất lượng nông sản, chống chịu hạn và sâu bệnh.

Đây là ba thành phần chính quyết định tỷ lệ ghi trên bao phân bón.

Ví dụ: NPK 20-20-15 nghĩa là phân chứa: 20% Đạm, 20% Lân, 15% Kali

2. TE là gì?

TE là viết tắt của Trace Elements, nghĩa là các nguyên tố vi lượng.

Thông thường gồm: Sắt (Fe), Kẽm (Zn), Mangan (Mn), Đồng (Cu), Bo (B), Molypden (Mo)

Khác với NPK, cây chỉ cần các nguyên tố này với lượng rất nhỏ, thường chỉ tính bằng ppm.

Tuy nhiên, "ít" không có nghĩa là "không quan trọng".

3. Vì sao cây cần rất ít nhưng lại không thể thiếu TE?

Có thể hình dung đơn giản:

Nếu NPK giống như gạch, xi măng và sắt thép để xây một ngôi nhà thì TE giống như những người kỹ sư điều khiển công trình.

Không có kỹ sư, vật liệu vẫn đầy đủ nhưng công trình không thể hoàn thành.

Trong cây trồng cũng vậy.

Vi lượng tham gia:

  • hoạt hóa enzyme
  • tổng hợp diệp lục
  • hình thành hormone
  • tăng khả năng quang hợp
  • giúp rễ phát triển
  • tăng đậu hoa, đậu quả
  • nâng cao sức chống chịu.

Chỉ cần thiếu một nguyên tố vi lượng, nhiều quá trình sinh lý của cây sẽ bị đình trệ.

4. Vậy tại sao đã bón NPK+TE nhưng cây vẫn thiếu vi lượng?

Đây là điều rất nhiều nhà vườn gặp phải.

Nguyên nhân không nằm ở việc phân bón có hay không có TE.

Mà nằm ở dạng tồn tại của TE.

Trên thị trường hiện nay, TE thường tồn tại dưới hai dạng chính.

Dạng thứ nhất: Vi lượng vô cơ

Ví dụ: FeSO₄, ZnSO₄, CuSO₄, MnSO₄...

Đây là dạng phổ biến vì giá thành thấp.

Tuy nhiên khi vào đất, các ion kim loại rất dễ bị phản ứng với Lân, Carbonat hoặc Hydroxide để tạo thành các chất kết tủa khó tan.

Lúc này cây gần như không hấp thu được.

Đặc biệt trên đất phèn hoặc đất kiềm, hiện tượng này xảy ra mạnh hơn.

Dạng thứ hai: Vi lượng Chelate

Ở dạng Chelate, ion kim loại được bao bọc bởi một phân tử hữu cơ.

Lớp bao này giúp: hạn chế kết tủa, giảm thất thoát, tăng khả năng di chuyển trong đất, giúp rễ hấp thu dễ hơn.

Đó là lý do nhiều loại phân bón ghi rõ: Fe-EDTA, Zn-EDTA, Mn-EDTA, Fe-DTPA, Fe-EDDHA...

Đây đều là các dạng vi lượng Chelate có khả năng ổn định tốt hơn so với vi lượng vô cơ.

5. Có phải bao phân nào ghi NPK+TE cũng giống nhau?

Câu trả lời là không.

Hai bao phân cùng ghi NPK+TE nhưng chất lượng TE có thể rất khác nhau.

Sự khác biệt nằm ở:

  • loại vi lượng sử dụng
  • hàm lượng từng nguyên tố
  • dạng tồn tại (vô cơ hay Chelate)
  • khả năng cây hấp thu sau khi bón.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn thấy chữ TE mà cho rằng mọi sản phẩm đều tương đương nhau.

6. Khi chọn phân NPK+TE nên quan tâm điều gì?

Ngoài tỷ lệ NPK phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng, nên chú ý:

  • Thành phần TE gồm những nguyên tố nào.
  • Hàm lượng từng nguyên tố.
  • Vi lượng ở dạng Sunfat hay Chelate.
  • Điều kiện pH của đất.

Đối với cây ăn trái, cây công nghiệp hoặc vùng đất phèn, đất kiềm, việc sử dụng vi lượng Chelate thường giúp nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón hơn.

Kết luận

NPK+TE không đơn giản chỉ là "NPK có thêm vi lượng".

Chữ TE chỉ cho biết phân bón có bổ sung các nguyên tố vi lượng, còn hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào hàm lượng, dạng tồn tại và khả năng cây hấp thu.

Vì vậy, khi lựa chọn phân bón, nhà vườn không nên chỉ nhìn vào dòng chữ +TE, mà cần tìm hiểu kỹ nguồn gốc và dạng của các nguyên tố vi lượng để đầu tư đúng và đạt hiệu quả cao hơn.