
Giai đoạn từ nhú mắt cua đến xổ nhụy là một trong những giai đoạn khó quản lý nhất khi làm bông sầu riêng. Cây vừa phải nuôi phát hoa, vừa phải hình thành và hoàn thiện một cơi đọt phù hợp, trong khi người trồng phải kiểm soát nước, phân bón và sâu bệnh để hạn chế bông lá, đi đọt sai thời điểm hoặc hoa phát triển không đồng đều.
Một điểm rất quan trọng là không nên lấy nguyên quy trình làm bông sầu riêng ở miền Tây áp dụng cho miền Đông Nam Bộ hoặc Tây Nguyên và ngược lại.
Khí hậu, lượng mưa, đất đai, cách quản lý nước và thời gian phát triển của hoa khác nhau khiến thời điểm tưới nước, kéo đọt và sử dụng phân bón cũng phải thay đổi.
1. Sầu riêng vừa nhú mắt cua có nên tưới nước ngay?
Không phải vườn nào cũng nên tưới ngay khi vừa nhìn thấy mắt cua.
Đặc biệt tại miền Đông và Tây Nguyên, sau giai đoạn hãm nước, khi mắt cua mới nhú nên tiếp tục quan sát cây.
Nếu tưới nước trở lại quá sớm, cây có thể chuyển mạnh sang sinh trưởng dinh dưỡng. Khi đó dễ xuất hiện tình trạng bông đi kèm lá, phát hoa nhỏ hoặc các mầm hoa phía trong phát triển không tốt.
Vì vậy, có thể chờ mắt cua phát triển rõ hơn, khoảng 3–4 cm, xác định mầm hoa phát triển ổn định rồi mới bắt đầu cấp nước và dinh dưỡng trở lại.
Khoảng thời gian này có thể kéo dài 7–10 ngày hoặc hơn, tùy thời tiết và tốc độ phát triển thực tế của cây.
Không nên chỉ đếm ngày.
Quan sát mắt cua quan trọng hơn việc áp dụng một lịch tưới cố định.
2. Làm bông sầu riêng ở miền Tây khác gì?
Ở miền Tây, đặc biệt với những vườn xử lý nghịch vụ, việc quản lý mắt cua thường chủ động hơn.
Sau khi mắt cua xuất hiện, người trồng phải theo dõi khả năng phát triển của mầm hoa và nguy cơ mắt cua bị miên trạng.
Trong một số quy trình canh tác, KNO₃ – kali nitrat được sử dụng ở giai đoạn này nhằm hỗ trợ phá trạng thái miên trạng và thúc mắt cua tiếp tục phát triển.
Sau khi mắt cua đã được đánh thức và phát triển, cây bắt đầu được cấp nước trở lại.
Đây là khác biệt khá rõ:
Miền Tây: thường chủ động can thiệp và cấp nước trở lại sớm hơn.
Miền Đông – Tây Nguyên: thường chờ mắt cua phát triển rõ, khoảng 3–4 cm rồi mới bắt đầu tưới.
Vì vậy, thấy một vườn miền Tây tưới nước ngay sau khi mắt cua xuất hiện không có nghĩa vườn ở Tây Nguyên cũng nên làm tương tự.
3. Sau khi tưới nước trở lại, cần làm gì?
Khi đã xác định mắt cua phát triển ổn định, cây bước sang một giai đoạn mới:
Nuôi bông + phục hồi hoạt động bộ rễ + chuẩn bị cơi đọt.
Sau một thời gian hãm nước và hạn chế dinh dưỡng để tạo mầm hoa, cây cần được cung cấp trở lại:
- Nước.
- NPK.
- Chất hữu cơ.
- Dinh dưỡng hỗ trợ bộ rễ.
- Vi sinh vật có lợi nếu điều kiện đất phù hợp.
Nhưng lượng nước và phân phải được tăng dần theo sức cây, không nên từ trạng thái khô hạn chuyển sang tưới quá nhiều và bón phân quá mạnh ngay một lúc.
4. Giai đoạn mắt cua nên dùng NPK nào?
Không có một công thức NPK cố định cho tất cả các vườn.
Cần nhìn vào sức bông, khả năng đi đọt và điều kiện thời tiết.
Trường hợp bông khỏe, phát triển mạnh
Khi mắt cua phát triển tốt, thời tiết thuận lợi và cây đủ sức, có thể sử dụng NPK có tỷ lệ đạm cao hơn để chuẩn bị cho quá trình kéo cơi đọt.
Đạm lúc này phục vụ sinh trưởng của cơi đọt mới, trong khi cây vẫn cần đầy đủ lân, kali và các nguyên tố khác để duy trì sự phát triển cân đối.
Có thể kết hợp NPK với hữu cơ và các giải pháp chăm sóc bộ rễ để nâng khả năng hấp thu.
Trường hợp bông yếu hoặc gặp mưa
Nếu bông đang yếu, cây có nguy cơ đi đọt mạnh hoặc gặp thời tiết mưa nhiều thì không nên thúc đạm quá mạnh.
Có thể chuyển sang NPK ba số cân đối hơn, tránh kích sinh trưởng dinh dưỡng quá mức làm tăng nguy cơ bông lá.
Vì vậy:
Không phải cứ nhú mắt cua là sử dụng đạm cao.
Phải nhìn cả bông – đọt – thời tiết – sức cây rồi mới quyết định.
5. Tại sao đang làm bông lại phải kéo đọt?
Đây là điểm nhiều bà con dễ nhầm.
Làm bông không có nghĩa phải giữ cây hoàn toàn không ra đọt cho đến khi hoa nở.
Ngược lại, cần chủ động tạo một cơi đọt đúng thời điểm để khi sầu riêng bước vào xổ nhụy, cơi lá đó đã trưởng thành.
Nếu đọt xuất hiện quá muộn và còn non đúng lúc hoa xổ nhụy, cây sẽ đồng thời phải nuôi:
đọt non + lá non + hoa + quá trình thụ phấn và đậu trái.
Sự cạnh tranh dinh dưỡng lúc này sẽ khó quản lý hơn rất nhiều.
Mục tiêu vì thế không phải là không cho cây đi đọt, mà là:
Cho đọt đi đúng thời điểm và làm già cơi đọt trước khi xổ nhụy.
6. Miền Tây và Tây Nguyên kéo đọt khác nhau thế nào?
Ở miền Tây, quá trình kéo đọt thường được thực hiện sớm hơn.
Sau khi mắt cua phát triển khoảng 7–10 ngày, tùy tình trạng thực tế của cây có thể bắt đầu bước vào quá trình kéo cơi đọt.
Khoảng thời gian từ giai đoạn này đến xổ nhụy thường khoảng 45–50 ngày.
Trong khi đó, tại miền Đông và Tây Nguyên, người trồng thường chờ mắt cua phát triển rõ khoảng 3–4 cm mới cấp nước, dinh dưỡng và kéo đọt.
Thời gian từ khi bắt đầu kéo đọt đến xổ nhụy có thể khoảng 50–60 ngày, tùy giống và thời tiết.
Khoảng thời gian dài hơn giúp cơi đọt có điều kiện phát triển và già tự nhiên trước khi hoa nở.
7. Kéo đọt sầu riêng nên bón phân như thế nào?
Ở giai đoạn cần thúc cơi đọt phát triển, có thể sử dụng nhóm NPK đạm cao.
Ví dụ, có thể lựa chọn những công thức theo hướng:
N cao – P vừa – K vừa
thay vì dùng ngay những công thức kali cao chuyên cho giai đoạn chặn đọt.
Đồng thời nên chú ý bộ rễ.
Nếu cây vừa trải qua một thời gian dài hãm nước, rễ hoạt động yếu thì việc bón nhiều NPK ngay chưa chắc đã mang lại hiệu quả.
Có thể kết hợp:
NPK + hữu cơ + chăm sóc bộ rễ + quản lý độ ẩm
để cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
8. Khi nào cần chuyển từ kéo đọt sang chặn đọt?
Đây là thời điểm rất quan trọng.
Khi còn khoảng 15 ngày trước xổ nhụy, cơi đọt lý tưởng đã đi được khoảng 40–45 ngày và lá bắt đầu chuyển từ lụa sang già.
Lúc này mục tiêu dinh dưỡng phải thay đổi:
Không tiếp tục thúc đọt mạnh → chuyển sang làm già lá và ổn định cơi đọt.
Nếu tiếp tục sử dụng đạm cao quá muộn, đọt có thể tiếp tục sinh trưởng đúng vào thời điểm hoa chuẩn bị nở.
Do đó, giai đoạn này thường chuyển dần sang NPK có tỷ lệ kali cao hơn.
9. NPK kali cao dùng trước xổ nhụy như thế nào?
Ở miền Tây, do áp lực đi đọt thường lớn hơn, đặc biệt trong điều kiện mưa hoặc làm nghịch vụ, có thể sử dụng những công thức NPK thiên về kali như:
- 15-5-20
- 16-9-20
- 12-11-18
Tùy giống, thời tiết và sức đi đọt của cây, có thể cân nhắc bổ sung thêm nguồn kali đơn.
Ở miền Đông và Tây Nguyên, do cơi đọt thường có thời gian trưởng thành dài hơn nên áp lực chặn đọt có thể nhẹ hơn. Tuy nhiên, trước xổ nhụy vẫn cần chuyển dinh dưỡng theo hướng giảm thúc sinh trưởng và tăng kali.
Không nên hiểu rằng càng nhiều kali càng chặn đọt tốt.
Mục tiêu là cân đối dinh dưỡng để lá trưởng thành đúng thời điểm, không phải ép cây bằng lượng phân quá cao.
10. Trước xổ nhụy sầu riêng có cần bổ sung Bo?
Có.
Bo là vi lượng cần chú ý trong giai đoạn sinh sản của cây, đặc biệt liên quan đến sự phát triển của cơ quan sinh sản, sức sống hạt phấn và quá trình thụ phấn.
Có thể bố trí khoảng 2 lần bổ sung Bo trước xổ nhụy:
Lần 1: khoảng 15 ngày trước xổ nhụy.
Lần 2: sau lần đầu khoảng 7–10 ngày.
Tuy nhiên, Bo là nguyên tố có khoảng cách giữa thiếu và dư tương đối hẹp nên không nên tự ý tăng liều với suy nghĩ càng nhiều càng tốt.
11. Trước xổ nhụy cần kiểm tra những sâu bệnh nào?
Không nên chờ đến lúc hoa đang nở mới bắt đầu kiểm tra sâu bệnh.
Trước xổ nhụy cần kiểm tra toàn vườn, đặc biệt chú ý:
- Nhện đỏ.
- Bọ vòi voi và côn trùng gây hại hoa.
- Nấm hồng.
- Các bệnh trên lá.
- Vàng lá, thối rễ.
- Tình trạng rễ sau quá trình hãm nước.
Với nhện đỏ, cần kiểm tra cả mặt trên và mặt dưới lá.
Nếu cần xử lý, nên chủ động thực hiện trước thời điểm hoa nở phù hợp với loại thuốc và đối tượng gây hại.
Mục tiêu là khi cây bước vào xổ nhụy – tung phấn – thụ phấn, số lần phải can thiệp bằng thuốc BVTV được hạn chế tối đa.
12. Có nên thụ phấn bổ sung cho sầu riêng?
Thụ phấn bổ sung được thực hiện phổ biến hơn ở một số vùng trồng sầu riêng miền Tây.
Khi hoa bước vào thời điểm tung phấn thích hợp vào buổi tối, người trồng có thể dùng dụng cụ hỗ trợ đưa phấn giữa các hoa nhằm tăng khả năng thụ phấn.
Phương pháp này phù hợp hơn với:
- Vườn diện tích vừa và nhỏ.
- Địa hình bằng phẳng.
- Có đủ nhân công.
- Có thể thao tác thuận tiện vào buổi tối.
Ở miền Đông và Tây Nguyên, nhiều vườn có diện tích lớn và địa hình đồi dốc nên việc thụ phấn thủ công toàn vườn khó thực hiện hơn và tốn nhiều nhân công.
Do đó, thụ phấn bổ sung là một biện pháp hỗ trợ chứ không phải yêu cầu bắt buộc đối với tất cả vườn sầu riêng.
13. Quy trình từ mắt cua đến xổ nhụy nên nhớ như thế nào?
Thay vì nhớ quá nhiều công thức phân bón, bà con có thể nhớ theo sự thay đổi mục tiêu của cây:
Nhú mắt cua
↓
Quan sát và xác định mắt cua phát triển ổn định
↓
Cấp nước trở lại
↓
Phục hồi hoạt động rễ và dinh dưỡng
↓
Kéo một cơi đọt đúng thời điểm
↓
Nuôi bông + nuôi đọt
↓
Làm già cơi đọt
↓
Tăng vai trò kali + bổ sung Bo phù hợp
↓
Kiểm tra sâu bệnh
↓
Hạn chế gây sốc cây khi xổ nhụy
↓
Thụ phấn và chuẩn bị bước sang giai đoạn đậu trái.
Đây mới là nguyên tắc quan trọng.
Kết luận
Làm bông sầu riêng không nên dựa hoàn toàn vào một lịch kiểu “mắt cua 10 ngày bón gì, 20 ngày phun gì, 40 ngày chặn gì”.
Cùng một giống sầu riêng nhưng trồng ở miền Tây, miền Đông hay Tây Nguyên, tốc độ phát triển của mắt cua và cơi đọt có thể khác nhau.
Vì vậy, trước mỗi lần tưới nước hoặc bón phân, nên quan sát 5 yếu tố:
Mắt cua đang ở giai đoạn nào – cơi đọt bao nhiêu ngày – lá non hay đã lụa – thời tiết đang mưa hay khô – còn bao lâu dự kiến xổ nhụy.
Từ đó mới quyết định tưới nước, kéo đọt, dùng NPK đạm cao hay chuyển sang kali cao.
Làm đúng thời điểm quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ chọn đúng một công thức phân bón.