Đặc điểm của Chlormequat

Chlormequat là một chất đối kháng với Gibberellin. Sau khi sử dụng Chlormequat, sự phát triển của cây có thể được kiểm soát hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng sinh sản, rút ngắn khoảng cách giữa các đốt, giúp cây thấp hơn, khỏe hơn, thân dày hơn và hệ rễ phát triển tốt hơn. Nó còn giúp cây có khả năng chống đổ ngã tốt hơn, lá có màu xanh đậm hơn, lá dày hơn, tăng hàm lượng diệp lục, cải thiện quá trình quang hợp, từ đó nâng cao tỷ lệ đậu quả, cải thiện chất lượng nông sản và tăng năng suất thu hoạch.

Chlormequat giúp cải thiện khả năng hấp thụ nước của rễ, ảnh hưởng đến sự tích lũy proline trong cây, giúp cây tăng khả năng chống hạn, chịu lạnh, chịu mặn và kiềm, cũng như kháng bệnh tốt hơn. Chlormequat có thể xâm nhập vào cây qua lá, chồi non, nụ, rễ và hạt giống, do đó có thể sử dụng bằng cách phun, tưới hoặc xử lý hạt, giúp tối ưu hóa hiệu quả tùy theo từng loại cây trồng.

Lúa mì chỉnh gen giúp chịu hạn phát triển nhiều quốc gia


Ứng dụng của Chlormequat trên cây lúa mì

  1. Xử lý hạt giống: Ngâm hạt trong dung dịch 0,3 - 0,5% trong 6 giờ theo tỷ lệ dung dịch : hạt = 1:0,8, sau đó làm khô và gieo trồng. Hoặc phun dung dịch 2 - 3% lên hạt, sau đó ủ trong 12 giờ trước khi gieo. Cách làm này giúp hệ rễ phát triển mạnh hơn, cây nhanh đẻ nhánh, tăng sản lượng khoảng 12%.

  2. Giai đoạn đầu sinh trưởng: Phun dung dịch 0,15 - 0,25% với lượng 50kg dung dịch/mẫu (1 mẫu Trung Quốc = 666,7m²). Lưu ý: Không nên dùng nồng độ quá cao, vì có thể làm chậm quá trình trổ bông và chín.

  3. Giai đoạn kết thúc đẻ nhánh: Phun thuốc vào đầu giai đoạn phân nhánh giúp ức chế sự kéo dài của các đốt phía dưới thân, ngăn ngừa đổ ngã và tăng tỷ lệ hình thành bông lúa.

Lưu ý: Nếu phun vào giai đoạn vươn lóng, sự phát triển của bông lúa có thể bị ảnh hưởng, làm giảm năng suất.


Paclobutrazol

Paclobutrazol là một chất điều hòa sinh trưởng giúp làm chậm sự phát triển của cây, ức chế sự vươn dài của thân, rút ngắn khoảng cách giữa các đốt, thúc đẩy đẻ nhánh, tăng sức chống chịu của cây và nâng cao sản lượng. Sản phẩm này thích hợp sử dụng trên lúa, lúa mì, đậu phộng, cây ăn trái, thuốc lá, cải dầu, đậu tương, hoa và cỏ sân vườn.


Ứng dụng của Paclobutrazol trên cây lúa mì

Trong giai đoạn phát triển lá, phun 200 mg/L với lượng 30 mg/mẫu giúp cây phát triển thấp hơn, tăng khả năng chống đổ ngã, kiểm soát bệnh phấn trắng trên lúa mì và cải thiện khả năng hấp thụ, sử dụng đạm của cây.


Đặc điểm và chức năng của Mepiquat Chloride (PIX)

PIX là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật có thể được sử dụng trên nhiều loại cây trồng, giúp thúc đẩy sự phát triển, kích thích ra hoa sớm, giảm rụng hoa, tăng năng suất, tăng tổng hợp diệp lục, ức chế sự vươn dài của thân chính và cành mang quả. PIX có thể điều chỉnh sự phát triển của cây tùy theo liều lượng và cách sử dụng, giúp cây cứng cáp hơn, chống đổ ngã, cải thiện màu sắc và nâng cao năng suất.

PIX là chất đối kháng với Gibberellin, có thể được sử dụng trên các loại cây như bông, lúa mì, táo, cam, cây cảnh, cà chua, dưa lưới, đậu... Đối với táo, nó giúp cây hấp thụ canxi tốt hơn, giảm hiện tượng đắng quả. Đối với cam, nó có thể làm tăng độ ngọt. Đối với cây cảnh, nó giúp cây lùn hơn, cứng cáp hơn, chống đổ ngã và cải thiện màu sắc. Đối với cà chua, dưa và đậu, nó giúp tăng sản lượng và đẩy nhanh thời gian thu hoạch.


Nguyên tắc sử dụng PIX

  • Ưu tiên phun thấp hơn thay vì phun quá cao.

  • Ưu tiên phun nhẹ hơn thay vì phun quá mạnh.

  • Không phun khi cây bị héo do khô hạn.

  • Nên sử dụng phân bón ở nồng độ loãng và chia thành nhiều lần phun, tránh phun quá đậm đặc hoặc quá nhiều lần.


Ứng dụng của PIX trên cây lúa mì

  1. Xử lý hạt giống: Dùng 4 - 5g PIX pha với 2,5L nước để xử lý 5kg hạt giống. Trộn đều và phơi khô trước khi gieo.

  2. Giai đoạn vươn lóng: Phun 10g PIX pha với 15L nước trên mỗi mẫu.

  3. Giai đoạn ra hoa: Phun 10g PIX pha với 15L nước trên mỗi mẫu.