Giai đoạn ra hoa và đậu trái – Dinh dưỡng quyết định năng suất

Sau khi cây đã phân hóa mầm hoa thành công, bước tiếp theo là duy trì sức sống của hoa, tăng khả năng thụ phấn, thụ tinh và hạn chế rụng trái sinh lý.

Nhiều người cho rằng chỉ cần cây ra nhiều hoa thì chắc chắn sẽ cho năng suất cao. Thực tế không hoàn toàn như vậy. Một cây táo có thể ra rất nhiều hoa nhưng nếu hạt phấn yếu, ống phấn phát triển kém, bầu quả không được nuôi dưỡng hoặc cây bị mất cân đối dinh dưỡng thì tỷ lệ đậu trái vẫn rất thấp.

Chính vì vậy, đây là giai đoạn cần bổ sung đồng bộ cả trung lượng, vi lượng và một số chất điều hòa sinh trưởng để cây phát huy tối đa khả năng đậu trái tự nhiên.

Chăm sóc cây táo từ sau thu hoạch đến đậu trái (Phần 2)

Canxi và Bo luôn là bộ đôi quan trọng nhất trong giai đoạn ra hoa

Trong tất cả các nguyên tố dinh dưỡng, Canxi và Bo là hai dưỡng chất được sử dụng nhiều nhất trong giai đoạn chuẩn bị nở hoa đến sau khi đậu trái non.

Canxi (Ca)

Canxi là thành phần quan trọng của thành tế bào, giúp hình thành mô mới và tăng độ bền cơ học của cuống hoa.

Nên ưu tiên sử dụng Canxi Chelate (Ca-EDTA) vì có độ tan cao, ít kết tủa và cây hấp thu nhanh qua lá.

Canxi giúp:

  • làm cuống hoa chắc khỏe;
  • tăng độ dai của cuống;
  • hạn chế rụng hoa sinh lý;
  • hỗ trợ phát triển mô non của trái sau khi đậu.

Do Canxi di chuyển rất kém trong mạch libe nên cần bổ sung liên tục trong giai đoạn cây phát triển mạnh, đặc biệt là khi hoa và trái non đang hình thành.

 

Bo (B)

Nếu Canxi giúp xây dựng cấu trúc thì Bo lại đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình sinh sản của cây.

Có thể sử dụng Solubor hoặc các nguồn Bo có độ hòa tan cao.

Bo giúp:

  • hình thành hạt phấn;
  • tăng sức sống của hạt phấn;
  • kích thích hạt phấn nảy mầm;
  • kéo dài ống phấn;
  • tăng khả năng thụ tinh;
  • nâng cao tỷ lệ đậu trái.

Nói cách khác, Bo giúp quá trình thụ phấn diễn ra thuận lợi hơn, nhưng Bo không có tác dụng giữ trái nếu quá trình thụ tinh đã thất bại.

Đây cũng là lý do nhiều vườn bổ sung Bo nhưng vẫn bị rụng trái nếu thời tiết bất lợi hoặc cây thiếu các yếu tố khác.

 

Vai trò của 4CPA-Na và Na-NAA sau khi hoa nở

Sau khi quá trình thụ phấn và thụ tinh diễn ra, cây bắt đầu bước vào giai đoạn hình thành trái non.

Đây là lúc có thể sử dụng hợp lý các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin nhằm giảm hiện tượng rụng sinh lý.

4CPA-Na

4CPA-Na (4-Chlorophenoxyacetic Acid Sodium) là một Auxin tổng hợp có khả năng kích thích sự phát triển của bầu quả sau khi hoa được thụ phấn.

Thời điểm thích hợp nhất là khi:

  • khoảng 70–90% số hoa đã nở, hoặc
  • ngay sau khi cánh hoa bắt đầu rụng.

4CPA-Na giúp:

  • giảm rụng trái non;
  • tăng tỷ lệ giữ trái;
  • kích thích phân chia tế bào ở giai đoạn đầu của quả;
  • hạn chế ảnh hưởng của điều kiện thời tiết bất lợi trong thời kỳ đậu trái.

Thông thường chỉ cần sử dụng ở nồng độ rất thấp theo đúng khuyến cáo. Không nên tăng liều với mong muốn đậu nhiều hơn vì Auxin quá cao có thể gây biến dạng quả hoặc làm mất cân bằng sinh lý của cây.

 

Na-NAA

Na-NAA (Natri α-Naphthalene Acetate) cũng thuộc nhóm Auxin nhưng có cơ chế hơi khác so với 4CPA.

Ở nồng độ thấp, Na-NAA giúp:

  • giảm hình thành tầng rời tại cuống hoa và cuống trái;
  • hỗ trợ giữ trái non;
  • giảm rụng sinh lý trong điều kiện cây bị stress do mưa kéo dài, nắng nóng hoặc thiếu dinh dưỡng.

Đối với cây táo, Na-NAA chỉ nên sử dụng ở nồng độ rất thấp (khoảng 1–2 ppm) và không nên lạm dụng.

Cần lưu ý rằng Auxin không thể thay thế vai trò của Bo. Bo giúp quá trình thụ tinh diễn ra thành công, còn Auxin giúp cây giữ lại những trái đã được hình thành sau thụ tinh.

Hai nhóm này bổ sung cho nhau chứ không thay thế cho nhau.

 

Magie và Kẽm giúp duy trì bộ lá khỏe trong suốt thời kỳ mang hoa

Trong thời gian cây vừa mang hoa vừa tiếp tục quang hợp, bộ lá vẫn là "nhà máy sản xuất năng lượng" của toàn bộ cây.

Nếu bộ lá suy yếu, cây sẽ nhanh chóng thiếu carbohydrate để nuôi hoa và trái non.

Magie Chelate (Mg-EDTA)

Magie nằm ở trung tâm phân tử diệp lục.

Bổ sung Mg-EDTA giúp:

  • tăng tổng hợp diệp lục;
  • nâng cao hiệu quả quang hợp;
  • tăng khả năng vận chuyển đường đến hoa và trái non.
 

Kẽm Chelate (Zn-EDTA)

Kẽm tham gia tổng hợp Auxin nội sinh và hoạt hóa nhiều enzyme quan trọng.

Bổ sung Zn-EDTA giúp:

  • hoa phát triển đồng đều;
  • đọt non khỏe;
  • hạn chế hiện tượng lá nhỏ;
  • nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng.
 

DA-6, Atonic và Amino Acid giúp cây vượt qua giai đoạn stress

Trong điều kiện thời tiết thuận lợi, cây khỏe mạnh có thể không cần sử dụng nhiều chất kích thích sinh trưởng.

Tuy nhiên, khi gặp mưa kéo dài, nhiệt độ thấp, nắng nóng hoặc sau khi phun thuốc bảo vệ thực vật, cây thường bị giảm cường độ trao đổi chất.

Lúc này có thể bổ sung:

DA-6

DA-6 giúp:

  • tăng cường trao đổi chất;
  • thúc đẩy phân chia tế bào;
  • nâng cao hiệu quả sử dụng dinh dưỡng;
  • hỗ trợ phục hồi sinh trưởng.
 

Compound Sodium Nitrophenolate (Atonic)

Atonic giúp:

  • kích hoạt hoạt động sinh lý của cây;
  • tăng cường quang hợp;
  • thúc đẩy vận chuyển dinh dưỡng;
  • giảm ảnh hưởng của điều kiện bất lợi.
 

Amino Acid

Amino Acid không trực tiếp làm tăng tỷ lệ đậu trái nhưng giúp cây:

  • phục hồi nhanh sau stress;
  • tiết kiệm năng lượng trong quá trình tổng hợp protein;
  • tăng hiệu quả hấp thu trung và vi lượng.

Đây là nhóm rất phù hợp khi kết hợp cùng DA-6 hoặc Atonic trong các lần phun định kỳ.

 

Quản lý sâu bệnh trong giai đoạn ra hoa

Trong thời kỳ hoa nở, ưu tiên lớn nhất vẫn là bảo vệ hoa.

Các đối tượng thường gặp gồm:

  • nhện đỏ;
  • rầy mềm;
  • bọ phấn trắng;
  • rệp sáp;
  • sâu ăn lá;
  • sâu cắn hoa.

Nếu mật độ sâu thấp, nên hạn chế phun thuốc trong thời gian hoa nở rộ nhằm bảo vệ côn trùng thụ phấn.

Đối với bệnh hại, cần theo dõi sát những đợt mưa kéo dài vì độ ẩm cao là điều kiện thuận lợi cho nhiều bệnh nấm phát triển.

Nguyên tắc là phòng bệnh trước khi hoa nở và chỉ xử lý khi thật cần thiết trong giai đoạn hoa đang nở.

 

Gợi ý quy trình phun lá giai đoạn ra hoa – đậu trái

Tùy tình trạng sinh trưởng của từng vườn, có thể tham khảo công thức sau cho khoảng 1.000 lít nước:

  • Ca-EDTA 10%: 200–300 g
  • Solubor (20,5% B): 100–150 g
  • Mg-EDTA 6%: 100–150 g
  • Zn-EDTA 15%: 50–100 g
  • K₂SiO₃: 200–300 g
  • Fulvic Acid 90%: 100–200 g
  • DA-6: 8–12 g (≈ 8–12 ppm)
  • Compound Sodium Nitrophenolate (Atonic): 8–10 g
  • Amino Acid 80%: 300–500 g

Khi hoa đã nở khoảng 70–90% hoặc ngay sau khi cánh hoa bắt đầu rụng, có thể bổ sung:

  • 4CPA-Na: khoảng 2–4 ppm
  • hoặc Na-NAA: khoảng 1–2 ppm

Không nên sử dụng đồng thời cả hai Auxin ở liều cao. Trong đa số trường hợp, chỉ cần lựa chọn một hoạt chất phù hợp với mục tiêu sử dụng và tình trạng sinh trưởng của cây.

 

Những sai lầm thường gặp làm giảm tỷ lệ đậu trái

Một số sai lầm phổ biến gồm:

  • Bón quá nhiều Đạm trước khi ra hoa.
  • Bổ sung Bo quá muộn, khi hoa đã nở gần hết.
  • Lạm dụng Auxin với nồng độ cao.
  • Để vườn bị úng nước sau mưa.
  • Giữ quá nhiều cành vượt cạnh tranh dinh dưỡng.
  • Phun thuốc bảo vệ thực vật dày đặc trong thời gian hoa nở.
  • Chỉ tập trung vào chất điều hòa sinh trưởng mà bỏ qua chế độ dinh dưỡng cân đối.
 

Kết luận

Muốn cây táo ra hoa đồng đều, đậu nhiều trái và cho năng suất cao, cần kết hợp đồng bộ giữa quản lý bộ tán, điều tiết nước, phòng trừ sâu bệnh và xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý.

Trong đó, phân hữu cơ và lân bột giúp tạo nền tảng cho bộ rễ và mầm hoa; Kali góp phần điều tiết sinh trưởng; K₂SiO₃ giúp lá dày và cành khỏe; Ca-EDTA, Solubor, Mg-EDTA và Zn-EDTA nâng cao chất lượng hoa; DA-6, Atonic và Amino Acid hỗ trợ cây vượt qua điều kiện bất lợi; còn 4CPA-Na hoặc Na-NAA là những công cụ hữu ích giúp giảm rụng sinh lý và nâng cao tỷ lệ giữ trái khi được sử dụng đúng thời điểm, đúng nồng độ.

Sự phối hợp hợp lý giữa các nhóm dưỡng chất và hoạt chất này sẽ giúp cây táo phát huy tối đa tiềm năng sinh trưởng, cho hoa khỏe, đậu trái cao và tạo nền tảng vững chắc cho giai đoạn nuôi trái, nâng cao cả năng suất lẫn chất lượng quả.