Uniconazole 95% nguyên chất (Ức chế sinh trưởng, kích thích ra hoa trái vụ)
403.000 ₫
Uniconazole được hấp thu nhanh sau khi ăn và chuyển hoá trãi rộng trong cơ thể sống, sử dụng cho tất cả các loại cây trồng
Cần tư vấn? Gọi 0362180036
403.000 ₫
Uniconazole được hấp thu nhanh sau khi ăn và chuyển hoá trãi rộng trong cơ thể sống, sử dụng cho tất cả các loại cây trồng
Cần tư vấn? Gọi 0362180036
- Tên hóa học: (E) -1- (4-clorophenyl) -4,4-đimetyl-2- (1,2,4-triazol-1-yl) pent-1-en-3-ol
- SỐ CAS: 83657-22-1
- Ngoại quan: bột mịn trắng
- Công thức phân tử: C15H18ClN3O
- Công thức cấu trúc:

- Trọng lượng phân tử: 291,78
- Độ hòa tan: Trong nước 8,41 mg / l (25 ° C), tan được trong acetone, etyl axetat, chloroform, DMF
- Điểm nóng chảy: 162 ~ 163 ℃
- Điểm sôi: 474,6 ° C ở 760 mmHg
- Điểm chớp cháy: 240,8 ° C
- Độc tính của Uniconazole: Kết quả nghiên cứu cho thấy Uniconazole được hấp thu nhanh sau khi ăn và chuyển hoá trãi rộng trong cơ thể sống. Không có sự tích tụ trong mô và chuyển hoá nhanh theo hệ bài tiết qua phân và nước tiểu. Nó ngộ độc cấp tính trung bình qua miệng và thấp qua da và hô hấp. Dị ứng nhẹ trên mắt, ko dị ứng da. Uniconazole 95% WP có tính độc cấp tính và độ độc cấp tính qua miệng rất thấp.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
Theo các tài liệu sinh lý thực vật, Uniconazole là chất kháng GA mạnh, có khả năng ức chế enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp gibberellin nội sinh.
Cơ chế này dẫn đến:
• Giảm sự kéo dài tế bào ở đỉnh sinh trưởng.
• Hạn chế sinh trưởng chiều cao cây.
• Làm thân, cành cứng cáp hơn.
• Điều chỉnh cân bằng hormone nội sinh theo hướng có lợi cho sinh trưởng sinh sản.
Uniconazole được hấp thu qua rễ và thân, vận chuyển chủ yếu trong hệ mạch gỗ và thể hiện hiệu lực sinh lý tương đối nhanh.
Uniconazole 95% thường được nghiên cứu để kiểm soát chiều cao, tạo tán và hình thái cây, đặc biệt trên cây lâu năm và cây cảnh.
Do làm giảm sinh trưởng sinh dưỡng, Uniconazole góp phần thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa, tăng số nụ và hỗ trợ ra hoa trong các điều kiện sinh lý thích hợp.
Trong nghiên cứu trên lúa, lúa mì và một số cây trồng khác, Uniconazole được ghi nhận có khả năng tăng đẻ nhánh, hạn chế đổ ngã và ổn định hình thái cây.
Uniconazole được khảo sát nhằm khống chế sinh trưởng thân – tán, giúp cây tập trung dinh dưỡng cho quá trình sinh trưởng sinh sản, cải thiện tính đồng đều của hoa và quả.
Trong lĩnh vực cây cảnh, Uniconazole được sử dụng để giữ dáng cây nhỏ gọn, lá ngắn hơn, tạo hình già cỗi và hỗ trợ hình thành nhiều nụ hoa.
• Hiệu lực sinh học cao, phổ tác động rộng.
• Hiệu quả ức chế sinh trưởng mạnh hơn Paclobutrazol (theo tài liệu nghiên cứu, gấp khoảng 6–10 lần).
• Dư lượng tồn lưu trong đất thấp hơn, chỉ khoảng 1/10 so với Paclobutrazol.
• Phù hợp làm nguyên liệu kỹ thuật cho các nghiên cứu và công thức chế phẩm chuyên sâu.
Theo dữ liệu an toàn hiện có:
• Uniconazole được hấp thu và chuyển hóa tương đối nhanh, không tích lũy lâu dài trong mô.
• Độc tính cấp tính qua đường miệng ở mức trung bình.
• Độc tính qua da và hô hấp thấp.
• Có thể gây kích ứng nhẹ đối với mắt, không ghi nhận dị ứng da nghiêm trọng.
Khi thao tác cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang theo hướng dẫn trong SDS/MSDS.
Sản phẩm không phải là chế phẩm thương mại hoàn chỉnh, không kèm liều lượng hay quy trình sử dụng cụ thể cho cây trồng.
Mọi thông tin về đặc tính và khả năng ứng dụng chỉ mang tính tham khảo khoa học. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và phương thức sử dụng sản phẩm.
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
Lưu ý: Uniconazole 95% có thể pha chung với nhiều loại thuốc BVTV khác. Không phun thuốc khi cây còi cọc, kém phát triển, không pha thuốc với nước phèn mặn.
+ Phun lần đầu: 9g Uniconazole 95% pha tan hoàn toàn trong cồn 90 độ, sau đó pha vào 200 lít nước.
+ Phun lặp lại: 6g/200L, định kỳ mỗi 15 ngày/lần.
+ Luôn kết hợp thêm/200L dung dịch phun: Zn-EDTA: 100g; Mg-EDTA: 200g; Kali humate (hoặc bột rong biển): 50-100g
Dùng khi cây có hiện tượng đi đọt (bật chồi) sau khi xổ nhụy đến khi trái sầu riêng đạt khoảng 60 ngày tuổi thì ngưng hoàn toàn.
Tác dụng:
Hãm nhẹ sinh trưởng đọt, giữ dinh dưỡng cho trái.
Giúp bộ lá xanh dày, bóng khỏe, giảm rụng sinh lý và hiện tượng tháo đốt.
Dàn trái đều, giữ cuống chắc, hạn chế sâu bệnh.
Sau 60 ngày, nên dừng và chuyển sang giai đoạn kích chồi, dưỡng tán bằng Cytokinin hoặc rong biển.
Để kích thích ra hoa trên các loại cây ăn trái, hãy áp dụng phương pháp sau:
🔔 Lưu ý Quan Trọng: