Mô tả sản phẩm
Thông tin về sản phẩm Uniconazole 5% WP
- Số CAS: 83657-22-1
- Tên hoá học: (E) -1- (4-Chlorophenyl) -4,4-dimetyl-2- (1,2,4-triazol-1-YL) pent-1-en-3-ol
- Ngoại quan: Bột tinh thể trắng
- Công thức phân tử của Uniconazole: C15H18ClN3O
- Công thức cấu tạo của Uniconazole: 
- Trọng lượng phân tử: 158,07
- Độ hòa tan: Trong nước. 8.41 mg/l (25°C). Trong methanol 88, hexane 0,3, xylene 7 (đơn vị tính g/kg, 25°C)
- Điểm nóng chảy: 162 ~ 163℃
- Điểm sôi: 474.6°C tại 760 mmHg
- Điểm cháy: 240,8°C
- Độc tính của Uniconazole: Kết quả nghiên cứu cho thấy Uniconazole được hấp thu nhanh sau khi ăn và chuyển hoá trãi rộng trong cơ thể sống. Không có sự tích tụ trong mô và chuyển hoá nhanh theo hệ bài tiết qua phân và nước tiểu. Nó ngộ độc cấp tính trung bình qua miệng và thấp qua da và hô hấp. Dị ứng nhẹ trên mắt, ko dị ứng da. Uniconazole 5% WP có tính độc cấp tính và độ độc cấp tính qua miệng rất thấp.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ CƠ CHẾ SINH LÝ
Trong sinh lý thực vật, Uniconazole được xếp vào nhóm chất kháng gibberellin (anti-GA) mạnh, có khả năng ức chế quá trình sinh tổng hợp GA nội sinh, từ đó làm giảm sự kéo dài tế bào và hạn chế sinh trưởng chiều cao cây.
Cơ chế tác động này giúp:
• Kiểm soát sinh trưởng sinh dưỡng quá mức.
• Tăng độ cứng thân và cành.
• Giảm hiện tượng đổ ngã.
• Điều chỉnh phân bổ dinh dưỡng theo hướng có lợi cho sinh trưởng sinh sản.
Uniconazole được hấp thu qua rễ và thân, vận chuyển chủ yếu trong hệ mạch gỗ, cho hiệu lực tương đối nhanh và ổn định trong cây.
KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT
Theo các tài liệu khoa học và khảo nghiệm thực tế, Uniconazole được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều nhóm cây trồng với các mục tiêu sinh lý sau:
Kiểm soát chiều cao và hình thái cây
Uniconazole được sử dụng để khảo sát khả năng khống chế chiều cao, tạo hình cây gọn, cân đối, giúp cây khỏe mạnh và cứng cáp hơn.
Hỗ trợ phân hóa mầm hoa và ra hoa
Nhờ ức chế sinh trưởng sinh dưỡng, Uniconazole giúp cây chuyển nhanh sang giai đoạn sinh trưởng sinh sản, hỗ trợ phân hóa mầm hoa, tăng số lượng hoa và thúc đẩy ra hoa trong các điều kiện sinh lý thích hợp.
Ứng dụng trên cây lương thực
Uniconazole được nghiên cứu trên cây lúa, lúa mì nhằm tăng đẻ nhánh, kiểm soát chiều cao và giảm nguy cơ đổ ngã, đặc biệt trong điều kiện thâm canh cao.
Ứng dụng trên cây ăn quả và cây lâu năm
Trên cây ăn quả, Uniconazole được khảo sát về khả năng kiểm soát tán cây, điều chỉnh chu kỳ sinh trưởng và hỗ trợ ra hoa, đậu quả đồng đều.
Ứng dụng trên cây cảnh và bonsai
Uniconazole được sử dụng trong nghiên cứu tạo hình cây cảnh, giúp cây có dáng thấp, lá nhỏ, hình thái già cỗi hơn, đồng thời thúc đẩy hình thành nụ và hoa.
SO SÁNH VỚI PACLOBUTRAZOL (THAM KHẢO KHOA HỌC)
Theo các nghiên cứu so sánh:
• Hiệu lực sinh học của Uniconazole được ghi nhận cao hơn khoảng 6–10 lần so với Paclobutrazol.
• Dư lượng tồn lưu trong đất của Uniconazole thấp hơn đáng kể, khoảng 1/10 so với Paclobutrazol.
Do đó, Uniconazole được đánh giá là hiệu quả cao hơn và thân thiện môi trường hơn khi sử dụng đúng mục đích và trong điều kiện kiểm soát.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có:
• Uniconazole được hấp thu nhanh sau khi vào cơ thể và chuyển hóa tương đối nhanh, không tích lũy lâu dài trong mô.
• Độc tính cấp tính qua đường miệng ở mức trung bình.
• Độc tính qua da và đường hô hấp thấp.
• Có thể gây kích ứng nhẹ đối với mắt, không ghi nhận dị ứng da nghiêm trọng.
Khi thao tác cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang theo hướng dẫn trong SDS/MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm không phải là phân bón hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.
Không kèm theo liều lượng, quy trình hoặc hướng dẫn áp dụng trực tiếp cho cây trồng.
Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Hoa mào gà đỏ và hoa salvia (violet)
Liều lượng: 0,2 – 0,4g cho mỗi 10 lít nước
Mục đích: Điều tiết chiều cao và chiều dài cây, tăng khả năng ra hoa.
2. Hoa dạ uyên thảo (dạ yến thảo) và cúc vạn thọ
Liều lượng: 0,8 – 1g cho mỗi 10 lít nước.
3. Hoa nón, hoa anh thảo, hoa kỳ lân và các loại hoa có hình cái dia
Liều lượng: 2 – 3g cho mỗi 10 lít nước
Mục đích: Tăng tỷ lệ ra hoa và đậu quả, hình thành hạt giống.
4. Cây hoa đào, mai trắng, mai vàng
Liều lượng: 40 – 60g cho mỗi bình 18 lít nước, phun 2 lần.
Tăng nồng độ nếu muốn ức chế mạnh hơn để tạo dáng như mong muốn, không quá 80g/18L.
Mục đích: Kích thích ra hoa, kìm hãm phát triển, giúp cây nhanh già.
5. Cây lúa, cây cảnh, cây lạc (đậu phộng) và cây ăn trái
Liều lượng chung: 200 – 250g/ha, pha trong 400 lít nước/ha (tương đương 5 – 7g/10 lít nước).
-
Cây lúa: Phun 1 lần duy nhất vào giai đoạn kết thúc đẻ nhánh.
-
Cây lạc, đậu phộng: Phun 1 lần vào giai đoạn chuẩn bị ra hoa, đâm tia củ – tăng khả năng ra hoa và xuống củ, giúp tăng năng suất.
-
Cây ăn trái: Phun khi cần điều tiết sinh trưởng, hạn chế chiều cao, tăng khả năng ra hoa, chống đổ ngã.
-
Cây cảnh: Giảm tốc độ tăng trưởng, hạn chế chiều cao, tăng khả năng ra hoa, phù hợp với cây cần tạo dáng, cắt tỉa.
6. Sử dụng Uniconazole 5% WP để ức chế chồi đọt sầu riêng
-
Phun lần đầu: 180g Uniconazole 5% WP hòa tan trực tiếp vào 200 lít nước.
-
Phun lặp lại: 120g/200L, định kỳ mỗi 15 ngày/lần.
-
Luôn kết hợp thêm /200L dung dịch phun:
Thời điểm sử dụng: Từ trước khi cây xổ nhụy 10–15 ngày cho đến khi trái đạt khoảng 60 ngày tuổi thì ngưng hoàn toàn.
Tác dụng:
-
Hãm nhẹ sinh trưởng đọt, dồn dinh dưỡng nuôi bông và trái.
-
Giữ lá xanh dày, hạn chế rụng sinh lý và tháo đốt.
-
Tăng tỷ lệ đậu trái, giữ cuống chắc, dàn trái đều và đẹp mã.
-
Sau 60 ngày, chuyển sang kích chồi – dưỡng tán bằng cytokinin hoặc rong biển
7. Ức chế sinh trưởng và kích thích ra hoa trên cây ăn trái như xoài, sầu riêng và các loại khác
Để kích thích ra hoa trên cây ăn trái, có thể áp dụng phương pháp sau:
-
Uniconazole 5% WP: Phun với nồng độ 4 – 6kg cho 200 lít nước.
-
Kết hợp nitrate kali: Nồng độ 2,5% (tương đương 5kg/200L).
-
Sử dụng Ethephon 40%: Pha 2 – 3ml cho 200 lít nước, phun ướt đều lên tán lá.
🔔 Lưu ý quan trọng:
-
Chỉ thực hiện khi cây đã đủ trưởng thành, lộc phát triển ổn định.
-
Bón phân đầy đủ, đặc biệt phân lân trước khi xử lý.
-
Có thể kết hợp xiết nước hoặc các biện pháp thủ công khác để tăng hiệu quả.
-
Tránh lạm dụng Paclobutrazol vì dễ làm yếu cây, ảnh hưởng đất lâu dài.
📌 Uniconazole 5% WP có thể pha chung với nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật khác. Không sử dụng khi cây còi cọc, kém phát triển hoặc dùng với nước phèn mặn.