Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Hóa chất Phosphorous Acid (H3PO3) - Lân 86% - Lân 2 chiều
Hóa chất Phosphorous Acid (H3PO3) - Lân 86% - Lân 2 chiều Hóa chất Phosphorous Acid (H3PO3) - Lân 86% - Lân 2 chiều Hóa chất Phosphorous Acid (H3PO3) - Lân 86% - Lân 2 chiều Hóa chất Phosphorous Acid (H3PO3) - Lân 86% - Lân 2 chiều

Hóa chất Phosphorous Acid (H3PO3) - Lân 86% - Lân 2 chiều

110.000 ₫

Phân bón Siêu Lân 86% (H₃PO₃) là loại phân có hàm lượng lân cao nhất, chuyên dùng để xử lý và kích thích quá trình ra hoa, cũng như các giai đoạn liên quan đến phân hóa mầm hoa.

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

1. Thông tin sản phẩm H₃PO₃ – P₂O₅ 86%

  • Tên hóa học: Phosphorous Acid – Axit Phosphorous

  • Công thức hóa học: H₃PO₃

  • Hàm lượng H₃PO₃: 98,5%

  • P₂O₅ quy đổi: khoảng 86%

  • Dạng: Tinh thể màu trắng

  • Khối lượng phân tử: 82 g/mol

  • Đặc tính: Tan tốt trong nước, có tính axit mạnh.

Lưu ý: H₃PO₃ tạo thành phosphite (H₂PO₃⁻/HPO₃²⁻) sau khi trung hòa. Phosphite khác với phosphate (PO₄³⁻) trong các loại phân lân thông thường và không nên xem là nguồn lân dinh dưỡng thay thế MAP, MKP, DAP, Supe lân hoặc các nguồn phosphate khác.

2. Đặc tính và ứng dụng của H₃PO₃

Khả năng lưu dẫn trong cây

Phosphite có khả năng được cây hấp thu qua lá và rễ, sau đó vận chuyển trong cả hệ thống mạch gỗ và mạch libe, nhờ đó có khả năng phân bố đến nhiều bộ phận của cây, bao gồm các mô đang sinh trưởng và vùng rễ.

Đây là lý do phosphite thường được gọi trong thực tế là “lân hai chiều”, tuy nhiên cần hiểu đây là cách gọi liên quan đến khả năng lưu dẫn, không có nghĩa phosphite tương đương với lân phosphate về dinh dưỡng.

Hỗ trợ quản lý Phytophthora và một số Oomycetes

Phosphite được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi trong các chương trình quản lý bệnh do Oomycetes, đặc biệt là Phytophthora.

Phosphite có thể tác động theo hai hướng:

  • Tác động trực tiếp đến sự phát triển của một số Oomycetes ở nồng độ thích hợp.

  • Kích hoạt và tăng cường một số phản ứng phòng vệ của cây trước tác nhân gây bệnh.

Nhờ khả năng lưu dẫn, phosphite đặc biệt được quan tâm trong các chương trình quản lý bệnh liên quan đến Phytophthora ở vùng rễ, cổ rễ và thân cây.

Hỗ trợ sức khỏe và khả năng chống chịu của cây

Ở nồng độ phù hợp, phosphite có thể tham gia vào quá trình kích hoạt phản ứng phòng vệ và hỗ trợ cây chống chịu với một số điều kiện bất lợi.

Hiệu quả phụ thuộc vào cây trồng, nồng độ, tình trạng dinh dưỡng và phương pháp sử dụng.

Không sử dụng để thay thế phân lân phosphate

H₃PO₃/phosphite không phải dạng phosphate mà cây sử dụng trực tiếp như nguồn dinh dưỡng P thông thường.

Do đó không nên sử dụng H₃PO₃ để thay thế hoàn toàn:

  • MAP

  • MKP

  • DAP

  • Supe lân

  • Axit phosphoric (H₃PO₄)

  • Các nguồn phosphate dinh dưỡng khác

Nếu mục tiêu là bổ sung P phục vụ sinh trưởng, phân hóa mầm hoa và các quá trình sinh lý cần dinh dưỡng lân, cần đảm bảo cây vẫn được cung cấp đầy đủ phosphate từ nguồn phân bón phù hợp.

3. Lưu ý khi sử dụng

H₃PO₃ 98,5% là Axit Phosphorous đậm đặc. Không sử dụng nguyên liệu đậm đặc trực tiếp trên cây.

Khi dùng để nghiên cứu, phối chế hoặc tạo dung dịch phosphite, cần trung hòa hoặc điều chỉnh pH phù hợp trước khi sử dụng.

Liều lượng, mức độ trung hòa và pH cần được điều chỉnh theo cây trồng, mục đích sử dụng và các thành phần phối hợp. Nên kiểm tra pH và thử nghiệm trên phạm vi nhỏ trước khi áp dụng rộng.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ H₃PO₃ 98,5% là nguyên liệu Axit Phosphorous đậm đặc, sử dụng trong nghiên cứu, sản xuất và phối chế các sản phẩm phosphite.

➡️ Khi sử dụng trong công thức phun hoặc tưới cho cây trồng, cần trung hòa hoặc điều chỉnh pH phù hợp trước khi sử dụng; không dùng H₃PO₃ đậm đặc trực tiếp trên cây.

➡️ Liều lượng và mức độ trung hòa cần được điều chỉnh theo cây trồng, mục đích sử dụng và các thành phần phối hợp; nên kiểm tra pH và thử nghiệm trên phạm vi nhỏ trước khi áp dụng rộng.


Lưu ý quan trọng: H₃PO₃ 98,5% là axit phosphorous đậm đặc. Khi sử dụng trực tiếp cho cây qua lá hoặc vùng rễ, không nên pha H₃PO₃ nguyên bản vào nước rồi phun/tưới ngay. Nên trung hòa một phần bằng KOH và kiểm tra pH dung dịch trước khi sử dụng.

1. Cây ăn trái

Áp dụng cho: cây có múi, thanh long, sầu riêng, bơ, mận, chôm chôm, xoài và các cây ăn trái khác.

  • Phun qua lá:
    Sử dụng 500–800 g H₃PO₃ 98,5%/1.000 lít nước, sau khi đã trung hòa bằng KOH. Điều chỉnh pH dung dịch phun cuối khoảng 4,5–6,0.

  • Tưới vùng rễ:
    Sử dụng 500 g–1 kg H₃PO₃ 98,5%/1.000 lít nước, sau khi trung hòa và kiểm tra pH. Tưới đều vùng rễ hoạt động, tránh tưới dung dịch axit đậm đặc trực tiếp sát cổ rễ.

  • Thời điểm sử dụng:
    Có thể sử dụng trong các giai đoạn cần bổ sung phosphite, hỗ trợ sức khỏe bộ rễ và tăng khả năng chống chịu của cây. Khi cần lặp lại, nên cách 10–15 ngày, tùy cây trồng và mục đích sử dụng.

  • Không sử dụng H₃PO₃ để thay thế hoàn toàn phân lân phosphate như MAP, MKP, DAP hoặc Supe lân.

2. Cây công nghiệp

Áp dụng cho: cà phê, hồ tiêu, điều, cao su, chè và các cây công nghiệp khác.

  • Phun qua lá:
    Sử dụng 500–800 g H₃PO₃ 98,5%/1.000 lít nước, sau khi trung hòa bằng KOH. Điều chỉnh pH dung dịch cuối khoảng 4,5–6,0 trước khi phun.

  • Tưới vùng rễ:
    Sử dụng 500 g–1 kg H₃PO₃ 98,5%/1.000 lít nước, sau khi trung hòa và kiểm tra pH.

  • Thời điểm sử dụng:
    Sử dụng khi cần bổ sung phosphite, hỗ trợ bộ rễ, tăng khả năng chống chịu hoặc trong chương trình quản lý sức khỏe cây trồng. Nếu sử dụng lặp lại, nên cách 10–15 ngày và điều chỉnh theo tình trạng thực tế của cây.

3. Cách trung hòa H₃PO₃ bằng KOH

Khi sử dụng H₃PO₃ để phun hoặc tưới trực tiếp cho cây:

  1. Hòa H₃PO₃ vào một lượng nước thích hợp.

  2. Hòa riêng KOH vào nước và để dung dịch nguội.

  3. Cho dung dịch KOH từ từ vào dung dịch H₃PO₃ trong khi khuấy.

  4. Theo dõi pH và dừng bổ sung KOH khi đạt mức phù hợp.

  5. Sau đó mới pha loãng đến đủ lượng nước cần sử dụng.

Lượng KOH tham khảo cho 1 kg H₃PO₃ 98,5%:

  • KOH 90%: khoảng 750 g cho mức trung hòa 1 đương lượng.

  • KOH 95%: khoảng 710 g.

  • KOH tinh khiết: khoảng 674 g.

Không nhất thiết phải sử dụng hết lượng KOH tính toán. pH thực tế của dung dịch cuối mới là chỉ tiêu cần kiểm soát.

4. Trường hợp dùng H₃PO₃ để hòa Chitosan

Không trung hòa H₃PO₃ hoàn toàn trước khi hòa Chitosan.

Thực hiện theo thứ tự:

Nước → H₃PO₃ → cho Chitosan từ từ trong khi khuấy → chờ Chitosan tan hoàn toàn → dùng dung dịch KOH loãng nâng pH từ từ → pha đủ nước.

Ưu tiên duy trì pH khoảng 4,5–5,5 để Chitosan tiếp tục ổn định trong dung dịch đồng thời giảm nguy cơ gây tổn thương lá.

5. Lưu ý an toàn

  • Không phun H₃PO₃ 98,5% ở trạng thái axit tự do với nồng độ cao lên lá.

  • Không cho KOH rắn trực tiếp vào H₃PO₃ đậm đặc; phản ứng trung hòa sinh nhiệt mạnh.

  • Luôn kiểm tra pH dung dịch cuối trước khi phun.

  • Khi phối với Chitosan, Chelate, PGR, phân bón lá hoặc thuốc BVTV, nên thử tương hợp trước.

  • Không phối trực tiếp dung dịch H₃PO₃ đậm đặc với các sản phẩm có tính kiềm mạnh.

  • Nên thử trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng đại trà cho cây trồng mới hoặc công thức phối trộn mới.