Mô tả sản phẩm
Giới thiệu về Paclobutrazol 20% WP
- Số CAS của Paclobutrazol: 76738-62-0
- Tên hóa học: Paclobutrazol
- Tên thông dụng tiếng anh: Paclobutrazol
- Tên gọi khác: Chất ức chế sinh trưởng, chất kích thích ra hoa
- Công thức phân tử của Paclobutrazol: C15H20ClNO3
- Trọng lượng phân tử của Paclobutrazol: 293,8
- Công thức cấu tạo của Paclobutrazol: 
- Nhiệt độ nóng chảy: 165-166° C
- Ngoại quan: tinh thể màu trắng
- Độ tan của Paclobutrazol: Ít tan trong nước (loại 95%: 26mg/L; Loại 20%: 100-130mg/L), có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ phân cực dễ dàng, chẳng hạn như ethanol, metanol và acetone, vv...
- Độ thuần kiết của sản phẩm là 20%.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ CƠ CHẾ SINH LÝ
Trong sinh lý thực vật, Paclobutrazol được xếp vào nhóm chất kháng gibberellin mạnh, có khả năng ngăn cản quá trình sinh tổng hợp GA nội sinh. Việc ức chế GA dẫn đến:
• Giảm sự kéo dài và phân chia tế bào ở thân cây.
• Hạn chế sinh trưởng chiều cao quá mức.
• Tăng độ cứng thân và cành.
Paclobutrazol có khả năng hấp thu qua rễ và thân, sau đó vận chuyển chủ yếu trong hệ mạch gỗ, giúp tác động lan tỏa và duy trì hiệu lực tương đối dài trong cây.
Ngoài việc kìm hãm sinh trưởng sinh dưỡng, Paclobutrazol còn được ghi nhận có ảnh hưởng đến phân bổ dinh dưỡng và cân bằng hormone nội sinh, tạo điều kiện thuận lợi cho cây chuyển sang giai đoạn sinh trưởng sinh sản trong điều kiện phù hợp.
KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU VÀ SẢN XUẤT
Theo các tài liệu khoa học và thực nghiệm, Paclobutrazol được nghiên cứu và ứng dụng trong nhiều nhóm cây trồng với các mục tiêu sinh lý cụ thể:
Kiểm soát sinh trưởng và hình thái cây
Paclobutrazol được sử dụng để khảo sát khả năng khống chế chiều cao, tăng đẻ nhánh và giảm nguy cơ đổ ngã ở cây lương thực và cây công nghiệp.
Hỗ trợ phân hóa mầm hoa và ra hoa đồng loạt
Nhờ khả năng ức chế sinh trưởng sinh dưỡng, Paclobutrazol giúp cây tập trung năng lượng cho quá trình phân hóa mầm hoa, hỗ trợ ra hoa và đậu quả trong điều kiện sinh lý thích hợp.
Ứng dụng trên cây ăn quả và cây lâu năm
Paclobutrazol được nghiên cứu trên nhiều loại cây ăn quả nhằm điều chỉnh chu kỳ sinh trưởng, hỗ trợ ra hoa nghịch vụ, tăng số cành mang hoa và hạn chế hiện tượng rụng hoa, rụng quả non.
Ảnh hưởng sinh lý bổ trợ
Một số nghiên cứu cho thấy Paclobutrazol có thể liên quan đến việc:
• Tăng phát triển hệ rễ.
• Cải thiện màu sắc lá và hàm lượng diệp lục.
• Tăng khả năng chống chịu stress như hạn và nhiệt độ thấp.
Các nội dung trên mang tính tham khảo khoa học, không thay thế cho hướng dẫn sử dụng thực tế.
THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO
Theo dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Paclobutrazol có độc tính cấp tính ở mức trung bình:
• LD₅₀ đường uống (chuột): khoảng 490 – 1.300 mg/kg.
Các dữ liệu độc tính chi tiết khác vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu. Khi thao tác cần tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang theo hướng dẫn trong SDS/MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm không phải là phân bón hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.
Không kèm theo liều lượng, quy trình hoặc hướng dẫn áp dụng trực tiếp cho cây trồng.
Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý sản phẩm phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Cây xoài
-
Liều lượng: 5–10g Paclobutrazol 20% hòa trong 6–10 lít nước.
-
Cách dùng: Tưới đều quanh tán cây (mỗi 1 mét đường kính tán tưới một lần).
-
Thời điểm: Khi đọt non được 3–4 tuần tuổi. Có thể phun lên lá hoặc quét gốc, nhưng tốt nhất là tưới gốc để rễ hấp thu.
-
Tác dụng: Kích thích ra hoa đồng loạt, ra hoa trái vụ.
2. Cây sầu riêng
-
Liều lượng: 40–60g Paclobutrazol 20% hòa trong 8 lít nước.
-
Cách dùng: Phun ướt đều 2 mặt lá.
-
Thời điểm: Khi đọt non ra lần 2, chuyển từ màu lụa sang xanh. Kết hợp rút cạn nước mương và phủ nilon che gốc tạo khô hạn 7–14 ngày.
-
Tác dụng: Hãm đọt, tạo điều kiện ra hoa.
3. Cây lúa
-
Liều lượng: 15–20g Paclobutrazol 20%/bình 8–10 lít.
-
Cách dùng: Phun đều lá, 4 bình cho mỗi 1000m².
-
Thời điểm: Phun 2 lần, vào ngày 25–30 và 40–50 sau gieo.
-
Tác dụng: Hạn chế chiều cao, tăng đẻ nhánh, giảm đổ ngã.
-
Lưu ý: Ngưng phun 10 ngày trước thu hoạch.
4. Cây đậu, đỗ
-
Liều lượng: 7–10g Paclobutrazol 20%/bình 8–10 lít.
-
Tác dụng: Kiểm soát sinh trưởng, hỗ trợ tạo năng suất.
5. Cây có múi (cam, quýt, bưởi, chanh, quất, phật thủ)
-
Liều lượng: 10–20g Paclobutrazol 20%/10 lít nước.
-
Thời điểm: Trước khi muốn kích hoa trái vụ.
-
Kết hợp: Sau 30 ngày, phun ThiO Urea 0,1–0,3% (10–30g/10 lít).
-
Tác dụng: Kiểm soát ra chồi, ra hoa trái vụ hiệu quả.
6. Cây có múi – biện pháp tưới gốc
-
Mùa hè: Tưới 0,045g Paclobutrazol 20%/cây.
-
Mùa thu: Tưới 0,45g Paclobutrazol 15–20%/cây.
-
Trước khi kích hoa: Tưới 20–25g Paclobutrazol 20%/10 lít nước.
7. Cây hồng, đào, lê, táo, vải, nhãn, mắc ca
-
Liều lượng: 80–120g Paclobutrazol 20%/20 lít nước, hoặc 10–12g/mét đường kính tán cây.
-
Thời điểm: Khi chồi mới dài khoảng 30cm.
-
Tác dụng: Hãm đọt, đồng hóa sức cây cho ra hoa tốt hơn.
8. Cây nho
-
Gieo trồng: Trộn 2–3g/cây vào đất.
-
Trước khi phát triển mạnh: Tưới 70g/10 lít nước.
-
Tác dụng: Kiểm soát đọt, tăng kích thước trái.
9. Cây lạc (đậu phộng)
-
Liều lượng: 5–10g/bình 8–10 lít nước.
-
Thời điểm: Phun một lần khi kết thúc ra hoa, bắt đầu tạo củ.
-
Tác dụng: Hãm thân lá, tập trung tạo củ, tăng năng suất.
10. Cây cải dầu
-
Liều lượng: 10g/bình 8–10 lít nước.
-
Thời điểm: Giai đoạn 3 lá.
-
Tác dụng: Làm rễ khỏe, thân dày chắc.
11. Khoai tây
-
Liều lượng: 10–15g/bình 8–10 lít nước.
-
Thời điểm: Khi cây cao 25–30cm.
-
Tác dụng: Kích to củ, giảm thân lá.
12. Cà chua
-
Liều lượng: 0,7–1g/bình 8–10 lít nước.
-
Thời điểm: Giai đoạn có 5–6 lá thật.
-
Tác dụng: Hỗ trợ sinh trưởng cây con.
13. Ớt
-
Liều lượng: 0,7–1g/bình 8–10 lít nước.
-
Thời điểm: Cây giống cao 6–7 cm.
-
Tác dụng: Cây con phát triển khỏe mạnh.
14. Cải bắp
-
Liều lượng: 2,5–3,5g/bình 8–10 lít nước.
-
Thời điểm: Giai đoạn 2 lá.
-
Tác dụng: Cây con khỏe, phát triển đều.
Lưu ý quan trọng:
-
Không lạm dụng Paclobutrazol, vì sẽ ảnh hưởng sinh trưởng lâu dài của cây.
-
Cây ăn quả lưu niên nên sử dụng 1 năm, nghỉ 1–2 năm, kết hợp bón phân hữu cơ, NPK đầy đủ để phục hồi cây.
-
Mùa mưa hoặc cây còn tơ, liều lượng cần tăng nhẹ do cây sinh trưởng mạnh hơn.