Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) – Hỗn hợp vi lượng EDTA dạng bột

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) – Hỗn hợp vi lượng EDTA dạng bột

24.000 ₫

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) xuất xứ Ấn Độ, dạng bột, chứa Mo, B, Fe, Mn, Cu và Zn. Quy cách 25 kg/bao, hóa chất dùng trong công nghiệp.

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) là hỗn hợp vi lượng dạng bột do AVA Chemicals Pvt. Ltd. – Ấn Độ sản xuất, chứa các nguyên tố Molybdenum (Mo), Boron (B), Iron (Fe), Manganese (Mn), Copper (Cu) và Zinc (Zn).

Sản phẩm có dạng bột mịn màu xanh, được cung cấp dưới dạng nguyên liệu/hóa chất sử dụng trong công nghiệp. Quy cách bao nguyên liệu 25 kg.

1. Thông tin sản phẩm

Tên trên hóa đơn: EDTA Mixture (AVASEQ MBM II), hóa chất dùng trong công nghiệp

Tên thương mại trên bao bì: AVASEQ MBM II – EDTA Mixture

Nhà sản xuất: AVA Chemicals Pvt. Ltd.

Xuất xứ: Ấn Độ (Made in India)

Dạng sản phẩm: Bột màu xanh (Green Powder)

Quy cách: 25 kg/bao

pH dung dịch 1%: 6–7

Mục đích: Nguyên liệu/hóa chất dùng trong công nghiệp.

2. Thành phần theo kết quả kiểm nghiệm COA

Theo COA của lô hàng được cung cấp, kết quả phân tích như sau:

Thành phần Chỉ tiêu tối thiểu Kết quả phân tích
Molybdenum (Mo) ≥ 0,10% 0,26%
Boron (B) ≥ 0,50% 0,70%
Iron (Fe) ≥ 2,50% 3,55%
Manganese (Mn) ≥ 1,00% 1,30%
Copper (Cu) ≥ 1,00% 1,30%
Zinc (Zn) ≥ 3,00% 3,25%

Lưu ý: Các số 0,26%; 0,70%; 3,55%; 1,30%; 1,30%; 3,25% là Finding – kết quả kiểm nghiệm của COA được cung cấp, không nên diễn đạt thành hàm lượng cố định được bảo đảm cho mọi lô hàng nếu tài liệu kỹ thuật/hợp đồng của nhà sản xuất không quy định như vậy. Khi bán hàng, nên ưu tiên công bố LIMIT làm chỉ tiêu và cung cấp COA theo từng lô khi cần.

3. Đặc điểm của EDTA Mixture

AVASEQ MBM II được phối hợp nhiều nguyên tố vi lượng trong cùng một nguyên liệu, bao gồm Fe, Zn, Mn, Cu, B và Mo. Trong đó, sắt (Fe) và kẽm (Zn) là hai thành phần có tỷ lệ tương đối cao trong COA của lô hàng này.

Sản phẩm ở dạng bột mịn, thuận tiện cho việc cân định lượng và sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho các quy trình sản xuất, phối trộn hoặc ứng dụng công nghiệp phù hợp.

Tên gọi “EDTA Mixture” cho biết đây là hỗn hợp có liên quan đến hệ EDTA; tuy nhiên, không nên tự công bố rằng toàn bộ Fe, Zn, Mn và Cu đều được chelate EDTA 100% nếu nhà sản xuất chưa cung cấp tài liệu xác nhận tỷ lệ chelate cụ thể.

4. Vai trò của các nguyên tố có trong hỗn hợp

Về mặt hóa học và dinh dưỡng thực vật nói chung, hỗn hợp cung cấp sáu nguyên tố vi lượng gồm Mo, B, Fe, Mn, Cu và Zn. Đây đều là những nguyên tố được sử dụng trong nhiều công thức nguyên liệu vi lượng.

Fe liên quan đến nhiều hệ enzyme và quá trình hình thành diệp lục; Zn tham gia hoạt động enzyme và nhiều quá trình sinh trưởng; Mn tham gia các phản ứng enzyme và quang hợp; Cu là nguyên tố vi lượng tham gia nhiều hệ enzyme oxy hóa – khử; B liên quan đến cấu trúc thành tế bào và các quá trình sinh trưởng; Mo là thành phần cần thiết của một số enzyme liên quan đến chuyển hóa nitơ.

Các thông tin trên chỉ mô tả vai trò sinh học chung của các nguyên tố, không đồng nghĩa với việc sản phẩm AVASEQ MBM II được đăng ký hoặc được phép sử dụng trực tiếp như một loại phân bón.

5. Đối tượng sử dụng

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) phù hợp với khách hàng có nhu cầu mua hóa chất/nguyên liệu công nghiệp chứa hỗn hợp vi lượng, đặc biệt cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, sản xuất hoặc phối trộn trong các lĩnh vực được pháp luật và hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm cho phép.

Đối với khách hàng sử dụng làm nguyên liệu cho một sản phẩm thương mại, cần tự xác định yêu cầu về tiêu chuẩn nguyên liệu, công thức, đăng ký sản phẩm và quy định pháp luật tương ứng với mục đích sử dụng cuối cùng.

6. Bảo quản

Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm và nguồn nhiệt. Sau khi mở bao cần đóng kín để hạn chế hút ẩm và nhiễm tạp.

Khi thao tác với hóa chất dạng bột nên sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp, hạn chế hít bụi và tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với mắt, da. Tham khảo SDS/MSDS của nhà sản xuất để có đầy đủ thông tin về an toàn, xử lý sự cố và bảo quản.

7. Quy cách và nguồn gốc

Quy cách: 25 kg/bao

Nhà sản xuất: AVA Chemicals Pvt. Ltd.

Xuất xứ: India – Ấn Độ

Tên hàng: EDTA Mixture (AVASEQ MBM II)

Phân loại khi kinh doanh: Hóa chất dùng trong công nghiệp.

Ghi chú pháp lý: Thông tin về thành phần dựa trên tài liệu/COA của nhà sản xuất hoặc lô hàng tương ứng. Không sử dụng nội dung trên để thay thế hướng dẫn kỹ thuật, SDS hoặc các quy định pháp luật áp dụng cho mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) là hỗn hợp vi lượng chứa Mo, B, Fe, Mn, Cu và Zn, được cung cấp dưới dạng hóa chất/nguyên liệu dùng trong công nghiệp.

Mục đích sử dụng chính

Sản phẩm được định hướng sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất, phối trộn phân bón và các sản phẩm có nhu cầu bổ sung hỗn hợp vi lượng, theo công thức, tiêu chuẩn chất lượng và quy định áp dụng đối với sản phẩm thành phẩm.

Hàm lượng và tỷ lệ phối trộn cụ thể cần được nhà sản xuất thành phẩm xác định căn cứ vào công thức, loại phân bón, đối tượng sử dụng và chỉ tiêu chất lượng cần đạt.

Tham khảo trong nghiên cứu dinh dưỡng cây trồng

Trong nghiên cứu, khảo nghiệm hoặc đánh giá kỹ thuật về dinh dưỡng cây trồng, có thể tham khảo mức:

20–30 g EDTA Mixture/100 lít nước.

Ở mức này, căn cứ kết quả phân tích của COA lô hàng:

Thành phần 20 g/100 L 30 g/100 L
Mo 0,26% 0,52 ppm 0,78 ppm
B 0,70% 1,40 ppm 2,10 ppm
Fe 3,55% 7,10 ppm 10,65 ppm
Mn 1,30% 2,60 ppm 3,90 ppm
Cu 1,30% 2,60 ppm 3,90 ppm
Zn 3,25% 6,50 ppm 9,75 ppm

Mức 20–30 g/100 lít chỉ mang tính tham khảo kỹ thuật, không phải liều sử dụng chính thức do nhà sản xuất công bố.

Lượng sử dụng thực tế trong nghiên cứu có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào loại cây trồng, giai đoạn sinh trưởng, tình trạng dinh dưỡng, biểu hiện thiếu vi lượng, điều kiện đất – giá thể, nguồn nước và mục tiêu thử nghiệm.

Cách sử dụng tham khảo trong thử nghiệm

Hòa tan lượng nguyên liệu cần thiết trong nước, khuấy kỹ cho phân tán/hòa tan đồng đều rồi bổ sung nước đến đủ thể tích.

Khi thử nghiệm trên cây trồng, nên bắt đầu ở mức thấp và tiến hành trên một số lượng cây hoặc diện tích nhỏ trước. Theo dõi phản ứng của cây trước khi điều chỉnh nồng độ hoặc mở rộng phạm vi thử nghiệm.

Không nên tự động tăng nồng độ chỉ dựa vào biểu hiện sinh trưởng của cây, vì sản phẩm chứa đồng thời nhiều nguyên tố vi lượng. Khi tăng lượng nguyên liệu, nồng độ Fe, Zn, Mn, Cu, B và Mo đều tăng cùng lúc, trong khi nhu cầu và ngưỡng chịu đựng của từng nguyên tố khác nhau giữa các loại cây.

Một số trường hợp tham khảo

Trong nghiên cứu dinh dưỡng thực vật, hỗn hợp có thể được xem xét khi cần khảo sát khả năng bổ sung đồng thời các nguyên tố Fe, Zn, Mn, Cu, B và Mo, đặc biệt khi cây có biểu hiện hoặc kết quả phân tích đất/mô thực vật cho thấy có nguy cơ thiếu một hoặc nhiều nguyên tố vi lượng.

Đây là nguồn vi lượng, không thay thế nhu cầu về đạm (N), lân (P), kali (K), canxi (Ca), magie (Mg), lưu huỳnh (S) và các thành phần dinh dưỡng khác trong chương trình dinh dưỡng hoàn chỉnh.

Lưu ý kỹ thuật

Không áp dụng một nồng độ cố định cho tất cả cây trồng và mọi giai đoạn. Cây non, mô non hoặc cây đang chịu stress cần đặc biệt thận trọng khi thử nghiệm.

Khi phối hợp với các nguyên liệu hoặc hóa chất khác, cần kiểm tra trước độ tan, pH, khả năng tạo kết tủa và tính tương thích của hỗn hợp. Không nên pha chung nhiều nguyên liệu chỉ dựa trên khả năng hòa tan riêng lẻ.

Nếu sử dụng nguyên liệu để sản xuất phân bón thương mại, công thức và hàm lượng thành phẩm phải được xây dựng phù hợp với tiêu chuẩn, hồ sơ và các quy định pháp luật hiện hành áp dụng cho sản phẩm đó.

Cảnh báo và tuyên bố sử dụng

EDTA Mixture (AVASEQ MBM II) được cung cấp dưới dạng hóa chất/nguyên liệu dùng trong công nghiệp; mục đích chính là làm nguyên liệu cho hoạt động sản xuất, trong đó có thể sử dụng làm nguyên liệu sản xuất phân bón khi đáp ứng các yêu cầu pháp luật liên quan.

Thông tin 20–30 g/100 lít nước nêu trên chỉ nhằm cung cấp dữ liệu kỹ thuật tham khảo cho nghiên cứu, khảo nghiệm và đánh giá ứng dụng, không phải hướng dẫn sử dụng chính thức của nhà sản xuất và không được hiểu là công bố sản phẩm này là phân bón thành phẩm dùng trực tiếp cho cây trồng.

Hàm lượng thành phần cần căn cứ COA của từng lô hàng. Người sử dụng nguyên liệu có trách nhiệm đánh giá tính phù hợp với công thức, mục đích sử dụng và các quy định áp dụng đối với sản phẩm thành phẩm.