Mô tả sản phẩm
Khám Phá DNP Dinitrophenol Sodium 2, 4-Dinitrophenolate
Thông Tin Sản Phẩm:
- Tên Đầy Đủ: DNP Dinitrophenol Sodium 2, 4-dinitrophenolate.
- Số CAS: 1011-73-0.
- Tên Hóa Học: Natri o-nitrophenolate; 2-Nitrophenol natri muối.
- Công Thức Thực Nghiệm: C6H3N2O5Na.
- Trọng Lượng Phân Tử: 206.09.
- Công Thức Cấu Tạo: Công thức cấu tạo của Natri 2,4 Dinitrophenol.
- Độ Nóng Chảy: 114-115 ℃.
- Ngoại Quan: Bột dẻo màu vàng đậm.
- Độ Hòa Tan: Tan hoàn toàn trong nước và các dung môi hữu cơ như cồn etyl, dietyl, benzen.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
Trong các tài liệu khoa học, Sodium 2,4-Dinitrophenolate được biết đến là một hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh, thường được nghiên cứu liên quan đến trao đổi năng lượng và hoạt động sinh lý tế bào.
Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất dinitrophenol có khả năng ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa năng lượng ở cấp độ tế bào, từ đó tạo ra các phản ứng sinh lý đáng kể trong hệ sinh học được khảo sát. Do đặc tính này, Sodium 2,4-Dinitrophenolate thường được đề cập trong các nghiên cứu cơ chế sinh hóa và sinh lý học thực nghiệm.
Trong lĩnh vực nghiên cứu thực vật, hợp chất này đôi khi được khảo sát như một chất điều chỉnh sinh lý trong điều kiện thí nghiệm, nhằm đánh giá phản ứng sinh trưởng, trao đổi chất và khả năng thích nghi của mô thực vật dưới tác động của các hợp chất hoạt tính mạnh.
Ngoài ra, Sodium 2,4-Dinitrophenolate cũng được nghiên cứu trong các hệ thống phối hợp với các hợp chất khác để đánh giá tương tác sinh lý và sinh hóa, tuy nhiên các nội dung này chủ yếu mang tính nghiên cứu cơ bản và không nhằm mục đích sử dụng trực tiếp ngoài phòng thí nghiệm.
Các thông tin nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính tham khảo học thuật.
THÔNG TIN AN TOÀN HÓA CHẤT THAM KHẢO
Sodium 2,4-Dinitrophenolate là hóa chất có hoạt tính sinh học cao, cần được xử lý với mức độ thận trọng cao hơn so với các nitrophenolate thông thường.
Hóa chất có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe nếu tiếp xúc hoặc sử dụng không đúng cách. Khi thao tác, bắt buộc sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động bao gồm găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang hoặc mặt nạ phù hợp, và làm việc trong khu vực thông thoáng theo đúng hướng dẫn trong SDS hoặc MSDS.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm không phải là phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay chế phẩm thương mại hoàn chỉnh.
Không kèm theo hướng dẫn sử dụng, liều lượng hoặc quy trình áp dụng cho cây trồng hay sinh vật sống.
Mọi thông tin liên quan đến đặc tính và khả năng ứng dụng chỉ mang tính tham khảo khoa học. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng, đồng thời phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật hiện hành về hóa chất, an toàn lao động và bảo vệ môi trường.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
1. Sử dụng độc lập DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate
- Hoa Lan: 1g cho 1000 lít nước. Sử dụng khi cây đã phát triển ổn định.
- Lúa: Pha 2 - 2,5g cho 1000 lít nước. Áp dụng ở giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng và trước/sau khi trỗ.
- Cây Có Múi (Cam, Quýt, Bưởi...): Pha 2,5 - 3g cho 1000 lít nước. Sử dụng trong giai đoạn phát triển chồi, lá; sau khi đậu trái.
- Cây trồng khác: Pha 2,5 - 4g cho 1000 lít nước. Sử dụng trong giai đoạn phát triển chồi, lá; sau khi đậu trái.
Lưu ý: Hòa tan hoàn toàn DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate trong lượng nước nhỏ trước khi hòa vào téc chứa dung dịch lớn.
2. Hướng dẫn pha chế dung dịch chất điều hòa sinh trưởng:
2.1. Nguyên Liệu Cần Thiết:
- Compound Sodium nitrophenolate: 42 gram.
- DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate: 3,8 gram.
- Nước Sạch: 1 lít.
2.2. Tỉ Lệ Pha Chế:
- Sodium-5-Nitroguaiacolate: 6,9g/lít.
- Sodium-0-Nitrophenolate: 13,8g/lít.
- Sodium-P-Nitrophenolate: 20,7g/lít.
- Sodium-2,4 Dinitrophenol: 3,46g/lít.
2.3. Phương Pháp Pha Chế:
- Hòa tan cả hai loại nguyên liệu (Compound Sodium nitrophenolate và DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate) vào 1 lít nước sạch.
- Kết quả là dung dịch chất điều hòa sinh trưởng đậm đặc, mạnh gấp đôi so với sản phẩm Dekamon trên thị trường.
2.4. Liều Lượng và Thời Điểm Sử Dụng:
- Hoa Lan: 1ml cho 10 lít nước. Sử dụng khi cây đã phát triển ổn định.
- Lúa: Pha 2 - 2,5ml cho mỗi bình 20 lít nước. Áp dụng ở giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng và trước/sau khi trỗ.
- Cây Có Múi (Cam, Quýt, Bưởi...): Pha 2,5 - 3ml cho mỗi bình 20 lít nước. Sử dụng trong giai đoạn phát triển chồi, lá; sau khi đậu trái.
3. Lưu Ý Khi Sử Dụng và Bảo Quản:
- Tuân Thủ Nồng Độ Khuyến Cáo: Sử dụng đúng theo liều lượng khuyến cáo để tránh quá liều.
- Giai Đoạn Áp Dụng: Chọn liều lượng phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây.
- Tránh Sử Dụng Trước Khi Cây Ra Hoa: Không nên dùng sản phẩm này trước khi cây bắt đầu ra hoa.
- Bảo Quản An Toàn: Đặt sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa nguồn lửa.
Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ cách pha chế và sử dụng chất điều hòa sinh trưởng từ DNP Sodium 2,4-dinitrophenolate một cách hiệu quả nhất!