Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô)
Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô) Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô)

Cytokinin Zeatin 0.1%SP (Siêu kích chồi, chiết xuất từ lõi ngô)

196.000 ₫

Cytokinin Zeatin giúp bật chồi, ra nhiều chồi đối với chè, đánh thức chồi ngủ đối với hoa phong lan, hoa hồng...

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu về chất Cytokinin - Zeatin

- Số CAS: 1637-39-4

- Tên hóa học: 6-isopentenylaminopurine

- Tên khác: Cytokinin Trans-Zeatin (Zeatin) Plant Hormone

- Công thức phân tử: C10H13N5O

- Trọng lượng phân tử: 219.248 g·mol−1

- Công thức cấu tạo của Cytokinin Zeatin: Cytokinin Zeatin

- Nhiệt độ nóng chảy: 208 to 210 °C (406 to 410 °F; 481 to 483 K)

- Ngoại quan: dạng bột màu trắng.

- Độ tan của Cytokinin Zeatin 0,1% SP: hòa tan trong nước

- Độ thuần kiết của sản phẩm là 0,1% (tương đương 1000ppm).

- Xem PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT (SDS)

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

Zeatin là một cytokinin thực vật tự nhiên được phát hiện và nghiên cứu từ sớm trong sinh lý thực vật. Hợp chất này ban đầu được phân lập từ lõi ngô non, sau đó được xác định có mặt trong nhiều mô sinh trưởng của thực vật bậc cao cũng như trong nước cốt dừa.

Trong các tài liệu khoa học, Zeatin được ghi nhận là một chất điều hòa sinh trưởng có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quá trình phân chia tế bào và sự biệt hóa mô. Cytokinin nói chung, bao gồm Zeatin, thường được nghiên cứu về ảnh hưởng đến sự phát triển chồi, đặc biệt là chồi bên và sự phá vỡ trạng thái ngủ của chồi trong những điều kiện sinh lý phù hợp.

Nhiều nghiên cứu cho thấy Zeatin có liên quan đến việc làm chậm quá trình lão hóa sinh lý của mô thực vật. Hoạt tính này thường được đề cập thông qua khả năng duy trì hàm lượng diệp lục, kéo dài thời gian hoạt động quang hợp và làm chậm sự vàng lá trong các nghiên cứu sinh lý và sau thu hoạch.

Trong lĩnh vực nhân giống và sinh trưởng cây trồng, Zeatin được nhắc đến trong các nghiên cứu về kích thích nảy mầm, phát triển chồi non và điều hòa sự phát triển cân đối giữa các cơ quan sinh trưởng. Một số tài liệu khoa học cũng đề cập đến vai trò của cytokinin trong việc phối hợp với auxin để điều chỉnh hình thái cây trồng và cấu trúc tán lá.

Ngoài ứng dụng trong sinh lý thực vật, Zeatin còn được nghiên cứu trong các lĩnh vực khác như sinh học tế bào và mỹ phẩm sinh học, đặc biệt liên quan đến đặc tính chống lão hóa tế bào, tuy nhiên các nội dung này chủ yếu mang tính nghiên cứu và học thuật.

Các thông tin nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.

THÔNG TIN AN TOÀN HÓA CHẤT THAM KHẢO

Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Zeatin được đánh giá là có mức độ độc tính thấp khi tiếp xúc trong điều kiện kiểm soát. Tuy nhiên, hóa chất vẫn có thể gây kích ứng nhẹ khi tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc khi hít phải bụi trong quá trình thao tác.

Khi làm việc với sản phẩm, cần tuân thủ các biện pháp an toàn hóa chất, sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời tuân theo các hướng dẫn an toàn được nêu trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật, không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


1. Cây Chè

  • Liều Lượng và Pha Chế: Pha 10g-40g Zeatin 0,1% trong 20L nước sạch.
  • Cách Dùng: Phun dung dịch lên cây chè sau khi thu hoạch hoặc sau mỗi lứa hái chè, hoặc sau khi đốn đau.
  • Lợi Ích: Kích thích bật chồi, tạo ra nhiều chồi non, thúc đẩy sự phát triển nhanh của cây.

2. Rau Màu

  • Liều Lượng và Pha Chế: Pha 400g Zeatin 0,1% trong 20L nước.
  • Cách Dùng: Phun dung dịch cho rau trước hoặc sau khi thu hoạch.
  • Lợi Ích: Giúp kéo dài thời gian bảo quản rau, tăng cường sức khỏe và chất lượng của rau sau thu hoạch.

3. Cây Táo (và Các Loại Cây Ăn Quả Khác)

  • Liều Lượng và Pha Chế: Pha 200g Zeatin 0,1% + 0,5g - 1,5g GA3 90% (Gibberellic Acid), và 0,4g Na-NAA (Naphthaleneacetic Acid) trong 20L nước.
  • Cách Dùng: Phun dung dịch lên toàn bộ cây vào thời kỳ nở rộ.
  • Lợi Ích: Thúc đẩy quá trình đậu trái, tăng tỷ lệ đậu trái, cải thiện sự phát triển và chất lượng của trái.