Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...)
Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...) Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...)

Cytokinin Kinetin 99% (Kích rễ, kích chồi, bật lộc...)

250.000 ₫

Kinetin thường được sử dụng trong nuôi cấy mô thực vật để kích thích sự hình thành callus (mô sẹo) (kết hợp với auxin) và tái tạo các mô chồi từ callus (có nồng độ auxin thấp hơn)...

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Thông tin về sản phẩm Hormone Cytokinins N6-furfuryladenine 6KT Kinetin 99%

- Số CAS: 525-79-1

- Tên hoá học: 6- purfurylamino purine, N6-furfuryladenine; 6-furfurylaminopurine Kinetin, N- (2-furanylmetyl) -1H-purin-6-amin, 9CI, 6-furfuryladenin, 6-furfurylaminopurine

- Ngoại quan: dạng bột tinh thể màu trắng

- Công thức phân tử: C10H9N5O

- Trọng lượng phân tử: 215,22

- Công thức cấu tạo của Cytokinin Kinetin: Công thức cấu tạo Cytokinin Kinetin

- Điểm nóng chảy: 269-271°C

- Độ hòa tan của Cytokinins N6-furfuryladenine 6KT Kinetin: Trong nước 51.0 mg/l (25°C). Hơi hòa tan trong methanol và ethanol. Hòa tan tự do trong axit và bazơ loãng.

- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

N6-furfuryladenine, thường được gọi là Kinetin, là một cytokinin được nghiên cứu rộng rãi trong sinh lý thực vật và sinh học tế bào. Đây là một trong những cytokinin đầu tiên được phát hiện và đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế điều hòa phân chia tế bào ở thực vật.

Trong các tài liệu khoa học, Kinetin được ghi nhận có liên quan mật thiết đến quá trình phân chia tế bào và biệt hóa mô. Cytokinin nói chung, bao gồm Kinetin, thường được nghiên cứu về vai trò kích thích sự phát triển của mô chồi, tái sinh chồi từ mô sẹo và duy trì hoạt động sinh trưởng của mô thực vật trong điều kiện nuôi cấy.

Nhiều nghiên cứu cho thấy Kinetin có khả năng làm chậm quá trình lão hóa sinh lý của mô thực vật, thông qua việc duy trì hàm lượng diệp lục và ổn định cấu trúc protein trong lá. Hoạt tính này thường được đề cập trong các nghiên cứu liên quan đến hiện tượng già hóa lá và sinh lý sau thu hoạch.

Trong lĩnh vực nuôi cấy mô thực vật, Kinetin được nhắc đến như một cytokinin có độ ổn định tương đối cao, thường được sử dụng trong các nghiên cứu về tái sinh chồi và tăng hệ số nhân giống. So với một số cytokinin tổng hợp khác, Kinetin được đánh giá cao trong các nghiên cứu cần sự phát triển chồi bền vững và kiểm soát hình thái mô.

Ngoài sinh lý thực vật, Kinetin còn được nghiên cứu trong các lĩnh vực khác như sinh học tế bào người và mỹ phẩm sinh học. Một số công trình khoa học đề cập đến vai trò của Kinetin trong việc bảo vệ cấu trúc tế bào, hỗ trợ quá trình tái tạo và làm chậm các dấu hiệu lão hóa tế bào, tuy nhiên các nội dung này chủ yếu mang tính nghiên cứu và học thuật.

Các thông tin nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.

THÔNG TIN AN TOÀN HÓA CHẤT THAM KHẢO

Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, Kinetin có mức độ độc tính thấp khi được xử lý trong điều kiện kiểm soát. Tuy nhiên, bụi hóa chất có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt, da hoặc đường hô hấp khi tiếp xúc trực tiếp.

Khi thao tác với sản phẩm, cần tuân thủ các quy định an toàn hóa chất, sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang, đồng thời tuân theo các hướng dẫn được nêu trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật, không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, tác động sinh lý và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


1. Tác dụng và ứng dụng

Sử dụng đơn lẻ: Kinetin giúp đánh thức hạt giống đang ngủ, kích thích cây ra hoa. Dùng với nồng độ 10mg/L nước (tức 10ppm hay 10g/1000L nước), phun lên lá.

Kết hợp với chất khác: Khi kết hợp với 6-Benzylaminopurine (6BA), Gibberellin (GA3), Kinetin giúp cải thiện tỷ lệ đậu trái, tăng kích thước và đồng đều quả, thúc đẩy sự phát triển toàn diện.

Bảo quản rau sau thu hoạch: Sau khi thu hoạch, Kinetin có thể phối hợp với các chất retardant (ức chế sinh trưởng) để làm chậm lão hóa, kéo dài thời gian tươi, giữ màu xanh cho rau củ quả.

2. Liều lượng và cách sử dụng chi tiết theo từng loại cây

Nho, dưa các loại: Phun Kinetin với liều 100mg/L nước (100ppm = 100g/1000L), lên nụ hoa trước khi đậu trái khoảng 2 tuần. Giúp giảm rụng hoa, tăng tỷ lệ đậu trái.

Dưa hấu: Dùng liều 10mg/L nước (10g/1000L), phun trước khi gieo hạt và giai đoạn cây con. Tăng tỉ lệ nở hoa cái và độ dài trái.

Rau các loại: Dùng liều 3mg/L (3g/1000L), ngâm hạt trước khi gieo hoặc phun khi cây có 3–4 lá. Lặp lại mỗi 7–10 ngày để tăng sức sống, lá xanh dày.

Cây ăn quả (cam, xoài, vải, táo, chuối...): Dùng liều 5–10mg/L, phun sau khi trồng lại, trước và sau khi cây ra hoa, hoặc giai đoạn đậu trái. Tác dụng là tăng đậu trái, tăng kích thước và số lượng hoa.

Cây lạc (đậu phộng): Dùng liều 4mg/L, ngâm hạt trước khi gieo hoặc phun cho cây con, giúp tăng lượng đậu, thúc đẩy phân chia tế bào, tạo hạt lớn.

Cây bông vải: Ngâm hạt 24 giờ hoặc phun với liều 5mg/L ở giai đoạn cây giống, trổ mầm và tạo quả để giúp trái bông nhiều và lớn hơn.

Cây họ cải, hạt đậu: Dùng liều 10mg/L, ngâm hạt và phun giai đoạn cây non, phát triển, trổ hoa. Tăng tỉ lệ nảy mầm, cố định đạm, tăng năng suất.

Lúa, ngô, lúa mì: Dùng liều 10mg/L, ngâm hạt trước khi gieo hoặc phun khi có 3–4 lá. Giúp tăng nhánh, tăng sinh khối rễ, cây con khỏe mạnh và chống rét.

Lúa giai đoạn đẻ nhánh: Phun với liều 10mg/L trong thời điểm lúa đẻ từ 1–5 nhánh, giúp cây hồi phục nhanh sau cấy, rễ khỏe và ít vàng lá.

Lúa giai đoạn trổ: Dùng liều cao 120mg/L (120g/1000L nước) để phun sau khi trổ đều, giúp bông to, hạt chắc, tăng năng suất 10–15%.

Cây ăn quả (sâu hơn): Dùng liều 10mg/L, tưới nhỏ giọt cho cây con, phun khi cây ra nhiều lá hoặc sau khi hoa rụng để tăng khả năng giữ trái và giúp trái lớn đồng đều.

Cây họ hoa tán (cần tây, thì là, cà rốt, mùi tàu...): Phun liều 10mg/L định kỳ mỗi 7–10 ngày, giúp hạn chế vàng lá, tăng hiệu suất quang hợp và tích lũy axit amin.

Thuốc lá, chè, mía: Dùng liều 5mg/L, phun khi cây ra 3–4 lá và suốt giai đoạn sinh trưởng. Giúp cây khỏe, tăng năng suất, chống chịu tốt hơn.

Cây bắp cải: Phun sau thu hoạch với liều 20–40mg/L, giúp giữ màu xanh lá lâu hơn, nâng thời gian bảo quản.

Xà lách: Phun sau thu hoạch với liều 2.5–10mg/L, giữ tươi 3–5 ngày sau thu hoạch.

Súp lơ (thường dùng 6BA 10ppm nhưng có thể thay bằng Kinetin): Phun sau thu hoạch, bảo quản ở 9°C, giữ xanh tới 28 ngày.

Cần tây sau thu hoạch: Phun liều 10mg/L, bảo quản ở 4°C có thể kéo dài độ tươi lên tới 40 ngày.

3. Liều dùng khuyến nghị theo từng nhóm cây

Rau màu (cải, xà lách, rau muống): pha nồng độ 10–20mg/L (10–20g/1000L nước), phun đều lá 1–2 lần, cách nhau 10–15 ngày.

Cây ăn trái (xoài, nhãn, cam, quýt...): pha 20–30mg/L, phun ở giai đoạn phát triển chồi hoặc sau thu hoạch để kích thích ra chồi, tăng đậu trái.

Lúa và các loại ngũ cốc: pha 15–25mg/L, phun khi lúa đang đẻ nhánh để tăng số lượng bông khỏe, đẻ tập trung và tăng sản lượng.

Hoa kiểng (hoa hồng, lan, salem tím...): pha 10–15mg/L, phun khi cây chuẩn bị ra chồi để kích thích ra hoa nhiều và đồng loạt.

Cây công nghiệp và cây lâu năm (cà phê, chè, tiêu, cây ăn trái giai đoạn dưỡng): pha 3–8mg/L, phun ướt đều tán và thân cây, định kỳ mỗi tháng một lần để tăng sức sống, xanh cây, hồi phục nhanh sau thu hoạch hoặc stress.

4. Hướng dẫn pha chế Cytokinin Kinetin

Cách 1 – Dùng axit citric (nước cốt chanh):
Cân đúng lượng Kinetin, cho từ từ vào khoảng 20% thể tích nước sạch. Vừa cho vừa khuấy. Nhỏ dần axit citric loãng vào để đẩy nhanh quá trình hòa tan. Khi tan hết, bổ sung nước sạch đủ lượng cần thiết và khuấy đều đến khi dung dịch trong suốt.

Cách 2 – Dùng bazơ nhẹ (KOH hoặc K₂CO₃):
Hòa tan KOH/K₂CO₃ loãng vào nước sạch, sau đó thêm Kinetin vào, khuấy đều đến khi tan hoàn toàn. Tuyệt đối không dùng chung với axit citric nếu đã dùng kiềm.

Lưu ý đặc biệt: Nếu dùng nước vôi trong thì không dùng thêm axit citric hoặc KOH/K₂CO₃ để tránh phản ứng kết tủa.