Mô tả sản phẩm
1. Thông tin chung
Combo T-ROOT là bộ nguyên liệu rút gọn gồm các thành phần điều hòa sinh trưởng Na-NAA, IBA-K và Compound Sodium Nitrophenolate, được xây dựng theo hướng tập trung vào hỗ trợ hình thành rễ mới, tái tạo bộ rễ và phục hồi sinh trưởng.
Đây là phiên bản tập trung vào nhóm hoạt chất chính. Khi cần một công thức đầy đủ hơn để vừa hỗ trợ tạo rễ vừa bổ sung nền hữu cơ và dinh dưỡng cho quá trình phát triển rễ, có thể kết hợp thêm bột rong biển và bộ vi lượng dành cho giai đoạn phát triển rễ.
Một bộ T-ROOT pha thành 10 L dung dịch mẹ, sử dụng tham khảo cho khoảng 5.000–10.000 L nước tưới, tùy cây trồng, giai đoạn và tình trạng bộ rễ.
2. Thành phần Combo T-ROOT rút gọn
- Auxin Na-NAA: 25 g
- Auxin IBA-K: 75 g
- Compound Sodium Nitrophenolate: 25 g
Toàn bộ nguyên liệu pha thành 10 L dung dịch mẹ.
Có thể chia theo đúng tỷ lệ để pha lượng nhỏ hơn khi cần sử dụng thử nghiệm.
3. Vai trò của từng thành phần
IBA-K – hỗ trợ hình thành rễ bất định
IBA là auxin được sử dụng phổ biến trong nhân giống và các quy trình hỗ trợ tạo rễ. IBA-K là dạng muối kali, thuận tiện hơn khi hòa tan trong nước.
Trong T-ROOT, IBA-K đóng vai trò quan trọng theo hướng hỗ trợ khởi phát và hình thành rễ mới, đặc biệt ở những giai đoạn cây cần tái tạo bộ rễ.
Na-NAA – hỗ trợ khởi phát rễ
NAA là một auxin tổng hợp có hoạt tính sinh học tương đối bền. Dạng Na-NAA thuận tiện khi sử dụng trong dung dịch nước.
Na-NAA được phối hợp cùng IBA-K nhằm hỗ trợ quá trình khởi phát và hình thành rễ bất định.
Auxin có tính phụ thuộc nồng độ. Sử dụng nhiều hơn không đồng nghĩa với rễ phát triển tốt hơn; nồng độ quá cao hoặc sử dụng kéo dài không phù hợp có thể gây ức chế kéo dài rễ và mất cân bằng sinh trưởng.
Compound Sodium Nitrophenolate – hỗ trợ hoạt động sinh lý
Compound Sodium Nitrophenolate được phối hợp theo hướng hỗ trợ hoạt động trao đổi chất và quá trình phục hồi sinh trưởng của cây.
Đây là thành phần bổ trợ sinh lý, phối hợp cùng auxin trong giai đoạn cây cần hình thành và phát triển bộ rễ mới.
Lưu ý kỹ thuật
T-ROOT không phải thuốc điều trị bệnh hoặc thối rễ. Nếu cây đang bị ngập úng, thiếu oxy, nấm bệnh, tuyến trùng, ngộ độc hữu cơ hoặc đất bí chặt, cần ưu tiên xử lý nguyên nhân trước.
Khi cây đã hình thành bộ rễ mới và sinh trưởng ổn định, không nên tiếp tục tăng hoặc duy trì auxin ở nồng độ cao. Giai đoạn này nên chuyển dần sang dưỡng rễ bằng dinh dưỡng cân đối, rong biển, hữu cơ và các nguyên tố khoáng phù hợp.
Combo T-ROOT (bản rút gọn) là bộ nguyên liệu kỹ thuật, không mặc nhiên được xem là một sản phẩm phân bón hoặc chất điều hòa sinh trưởng thành phẩm. Thông tin phối hợp và nồng độ sử dụng mang tính tham khảo kỹ thuật và cần được điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
Hướng dẫn sử dụng
3. Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn pha dung dịch gốc sẽ được gửi kèm khi Quý khách mua bộ Combo
Sau khi pha đủ bộ nguyên liệu thành 10 lít dung dịch mẹ, có thể pha loãng theo mục đích thử nghiệm.
Tưới hỗ trợ phát triển và phục hồi bộ rễ
Cây con, cây mới trồng hoặc cây đang phục hồi: Pha 1 mL dung dịch mẹ/1 lít nước, tưới quanh vùng rễ. Nên bắt đầu ở mức này để theo dõi phản ứng của cây.
Cây ăn trái, cây công nghiệp đã phát triển: Có thể tham khảo mức 1–2 mL dung dịch mẹ/1 lít nước. Lượng dung dịch tưới thực tế phụ thuộc kích thước cây, vùng phân bố rễ, loại đất và độ ẩm:
- Cây trưởng thành, tán lớn khoảng 5–12 m: 15–30 lít dung dịch đã pha/cây.
- Cây tán vừa khoảng 2–5 m: 5–10 lít/cây.
- Cây nhỏ, mới trồng khoảng 0,5–1,5 m: 2–3 lít/cây.
- Cây con dưới 0,5 m: khoảng 0,5–1 lít/cây, điều chỉnh giảm đối với cây rất nhỏ hoặc bầu nhỏ.
Nên tưới vào vùng đất có rễ hoạt động, không cần tập trung toàn bộ dung dịch sát cổ thân. Đất phải có độ ẩm thích hợp và thoát nước tốt.
Có thể tham khảo chu kỳ 7–15 ngày/lần trong giai đoạn cần phục hồi bộ rễ. Số lần xử lý cần điều chỉnh theo phản ứng thực tế của cây.
Không nên tự ý tăng nồng độ trong lần đầu. Auxin có tính đáp ứng theo nồng độ; nồng độ cao hơn không đồng nghĩa với khả năng tạo rễ tốt hơn và có thể gây ức chế hình thành hoặc kéo dài rễ.
5. Ứng dụng tham khảo trong nhân giống và phục hồi cây
a) Xử lý hom bằng phương pháp nhúng nhanh
Đối với xử lý hom, nên xem đây là ứng dụng thử nghiệm riêng, không sử dụng trực tiếp liều tưới rễ.
Dung dịch mẹ chứa khoảng 7.500 mg/L IBA-K và 2.500 mg/L Na-NAA tính theo lượng nguyên liệu đã phối trộn. Vì vậy có thể pha loãng dung dịch mẹ để lựa chọn nồng độ thích hợp với từng loại hom.
Với phương pháp nhúng nhanh, chỉ nhúng phần gốc hom trong thời gian ngắn, sau đó để ráo và cắm vào giá thể đã chuẩn bị.
Nồng độ auxin thích hợp thay đổi rất lớn giữa loài cây, loại hom, mức độ hóa gỗ và thời vụ. Vì vậy không nên sử dụng một mức cố định cho tất cả các cây, đặc biệt với mức auxin cao.
b) Xử lý hom bằng phương pháp ngâm lâu
Đối với phương pháp ngâm trong nhiều giờ, cần sử dụng nồng độ thấp hơn đáng kể so với phương pháp nhúng nhanh.
Ví dụ, pha:
40 mL dung dịch mẹ + nước vừa đủ 1 lít
tương ứng khoảng:
- IBA-K: 300 mg/L
- Na-NAA: 100 mg/L
- Tổng lượng hai nguyên liệu auxin: khoảng 400 mg/L
Có thể dùng làm mức tham khảo thử nghiệm, nhưng thời gian ngâm và nồng độ cần được điều chỉnh theo từng loài và loại hom. Với nhiều loại cây, đặc biệt hom non hoặc cây dễ ra rễ, cần thử ở nồng độ thấp hơn trước.
Sau xử lý, cắm hom vào giá thể sạch, thoáng khí, giữ ẩm thích hợp và hạn chế mất nước của hom.
c) Hỗ trợ cây sau bứng, chuyển trồng hoặc tổn thương bộ rễ
Có thể tham khảo:
1–5 mL dung dịch mẹ/1 lít nước, lựa chọn mức thấp trước đối với cây còn non hoặc bộ rễ bị tổn thương nặng.
Dung dịch sau pha có thể tưới vào vùng đất quanh bộ rễ sau khi trồng. Trường hợp xử lý bộ rễ trước trồng cần thử nghiệm trên số lượng nhỏ trước khi áp dụng rộng.
Có thể đánh giá lại tình trạng cây sau 7–10 ngày trước khi quyết định xử lý lần tiếp theo.
Không nên xem việc cây chưa bật rễ ngay là lý do để tăng mạnh nồng độ auxin; nhiệt độ, độ ẩm, oxy trong đất, tình trạng mô rễ và bệnh vùng rễ đều ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi.
d) Tham khảo cho chiết cành/khoanh vỏ tạo rễ
Có thể pha khoảng:
200–300 mL dung dịch mẹ + nước vừa đủ 1 lít.
Dùng lượng vừa đủ làm ướt vùng mô cần xử lý tại vị trí khoanh vỏ, sau đó bó bằng giá thể giữ ẩm thích hợp như xơ dừa, rêu hoặc vật liệu chuyên dùng cho chiết cành.
Duy trì giá thể ẩm nhưng không úng nước trong suốt thời gian hình thành rễ.
Thời gian xuất hiện rễ phụ thuộc rất lớn vào loài cây, tuổi cành, mùa vụ, nhiệt độ và điều kiện chăm sóc, vì vậy không nên cam kết cố định rằng rễ sẽ mọc mạnh sau 15–30 ngày.
Lưu ý quan trọng
Combo T-ROOT (rút gọn) là bộ nguyên liệu hóa chất/nguyên liệu, không phải công thức thành phẩm được mặc nhiên áp dụng cho mọi cây trồng. Các tỷ lệ trên được cung cấp theo hướng tham khảo kỹ thuật và thử nghiệm công thức.
Na-NAA và IBA-K đều thuộc nhóm auxin nên có khoảng nồng độ tối ưu phụ thuộc từng loài và từng loại mô. Nồng độ quá cao hoặc thời gian tiếp xúc quá dài có thể làm giảm khả năng tạo rễ, ức chế phát triển rễ hoặc gây tổn thương mô.
Đối với nhúng hom, ngâm hom và chiết cành, nên thử nghiệm trên một số lượng nhỏ trước khi xử lý toàn bộ lô cây. Khi sử dụng làm nguyên liệu sản xuất, cần xây dựng công thức, tiêu chuẩn chất lượng và thực hiện theo các quy định pháp luật hiện hành tương ứng với loại sản phẩm cuối cùng.