Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO ROOTMAX – Bộ nguyên liệu tham khảo cho xử lý hom, ngâm phôi và phục hồi bộ rễ
COMBO ROOTMAX – Bộ nguyên liệu tham khảo cho xử lý hom, ngâm phôi và phục hồi bộ rễ COMBO ROOTMAX – Bộ nguyên liệu tham khảo cho xử lý hom, ngâm phôi và phục hồi bộ rễ

COMBO ROOTMAX – Bộ nguyên liệu tham khảo cho xử lý hom, ngâm phôi và phục hồi bộ rễ

247.000 ₫

Combo RootMax là giải pháp chuyên dùng để kích rễ cho cành hom, cây phôi, cây trồng lại và cây phục hồi sau bứng. Hiệu lực mạnh, an toàn, dễ sử dụng cho nhà vườn và nông hộ.

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

1. Giới thiệu Combo RootMax

Combo RootMax là bộ nguyên liệu phối hợp hai auxin Na-NAA và IBA-K cùng Compound Sodium Nitrophenolate, được xây dựng để tham khảo trong các công thức xử lý tạo rễ như giâm cành, xử lý phôi/cây giống, cây bứng chuyển trồng và cây có bộ rễ yếu cần phục hồi.

Bộ nguyên liệu gồm:

  • Na-NAA 98%: 25 g
  • IBA-K 98%: 50 g
  • Compound Sodium Nitrophenolate 98%: 25 g
  • Nước: bổ sung theo công thức pha dung dịch mẹ

Vai trò của từng thành phần

IBA-K – Auxin định hướng tạo rễ

IBA-K là dạng muối kali tan trong nước của IBA. IBA là một trong những auxin được nghiên cứu và sử dụng phổ biến trong nhân giống bằng hom và cảm ứng hình thành rễ bất định. Tùy loài cây, loại hom và nồng độ xử lý, IBA có thể thúc đẩy quá trình khởi phát điểm rễ và hình thành rễ mới.

Na-NAA – Auxin bổ trợ quá trình phát sinh rễ

Na-NAA là dạng muối natri của NAA, thuộc nhóm auxin tổng hợp. NAA có hoạt tính sinh lý liên quan đến phân chia, kéo dài tế bào và quá trình hình thành rễ bất định. Việc phối hợp Na-NAA với IBA-K nhằm khai thác tác động của hai auxin trong công thức xử lý rễ thay vì phụ thuộc vào một hoạt chất đơn lẻ.

Compound Sodium Nitrophenolate – hỗ trợ hoạt động sinh lý của cây

Compound Sodium Nitrophenolate là hỗn hợp các muối nitrophenolate được sử dụng trong nghiên cứu và các công thức điều hòa sinh trưởng thực vật. Trong RootMax, thành phần này đóng vai trò bổ trợ hoạt động sinh lý và quá trình phục hồi sinh trưởng, không phải hoạt chất tạo rễ chính.

2. Cơ sở phối hợp của Combo RootMax

Công thức được xây dựng theo hướng:

IBA-K + Na-NAA → tín hiệu auxin liên quan đến cảm ứng và hình thành rễ
Compound Sodium Nitrophenolate → bổ trợ hoạt động sinh lý và phục hồi sinh trưởng

Nhờ đó, bộ nguyên liệu có thể được tham khảo để xây dựng các công thức cho:

  • Nhúng nhanh gốc hom trước khi giâm.
  • Ngâm hom/phôi ở nồng độ thấp trong thời gian dài hơn.
  • Xử lý cây giống trước khi trồng.
  • Tưới vùng rễ cho cây sau bứng, chuyển trồng hoặc bộ rễ bị suy yếu.
  • Thử nghiệm trong các quy trình giâm, chiết và nhân giống vô tính.

Hiệu quả tạo rễ phụ thuộc mạnh vào loài cây, loại hom, tuổi mô, mức độ hóa gỗ, mùa vụ, giá thể, nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ auxin và thời gian tiếp xúc. Vì vậy không có một nồng độ RootMax duy nhất phù hợp cho tất cả cây trồng.

3. Lưu ý kỹ thuật

RootMax được cung cấp dưới dạng bộ nguyên liệu hóa chất, các thông tin về phối hợp và nồng độ sử dụng nên được xem là tài liệu tham khảo phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm công thức hoặc làm nguyên liệu sản xuất, không mặc nhiên là hướng dẫn sử dụng của một sản phẩm thành phẩm đã đăng ký.

Đặc biệt, auxin không phải càng đậm đặc càng tạo rễ mạnh. Khi vượt quá khoảng nồng độ thích hợp của từng loài và loại hom, IBA/NAA có thể ức chế phát triển rễ hoặc gây phản ứng bất lợi cho mô thực vật. Vì vậy nên thử nghiệm trên số lượng cây nhỏ trước khi áp dụng ở quy mô lớn.

Hướng dẫn sử dụng

3. Hướng dẫn sử dụng Combo RootMax

3.1. Chuẩn bị dung dịch mẹ

Hướng dẫn pha dung dịch mẹ chi tiết được cung cấp kèm theo bộ nguyên liệu Combo RootMax.

Dung dịch sau khi pha nên được chứa trong chai/lọ kín, màu tối, bảo quản nơi mát, tránh ánh sáng trực tiếp và để xa tầm tay trẻ em.

RootMax là dung dịch mẹ có nồng độ cao, cần pha loãng theo từng mục đích xử lý trước khi sử dụng.

3.2. Hướng dẫn sử dụng tham khảo

✅ Nhúng nhanh cành hom – cây tương đối dễ ra rễ

Tham khảo cho các loại hom có khả năng tạo rễ tương đối tốt như hoa hồng, keo, tràm, đinh lăng...

  • Pha 15 mL dung dịch mẹ/1 lít nước.
  • Tương ứng khoảng 750 mg/L IBA-K + 375 mg/L Na-NAA.
  • Nhúng phần gốc hom khoảng 3–10 giây, sau đó để ráo và cắm vào giá thể.
  • Hom non, mô mềm nên xử lý ngắn; hom già, hóa gỗ có thể cần điều chỉnh thời gian hoặc nồng độ sau khi thử nghiệm.

IBA và NAA đều được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tạo rễ bất định, nhưng nồng độ tối ưu phụ thuộc rất lớn vào loài, tuổi hom, mức độ hóa gỗ và điều kiện giâm.

✅ Nhúng nhanh cành hom – cây khó ra rễ

Đối với cây hoặc loại hom khó tạo rễ, có thể thử nghiệm tăng từng bước, thay vì sử dụng ngay dung dịch mẹ đậm đặc:

  • Khởi đầu: 20 mL/1 lít nước → khoảng 1.000 mg/L IBA-K + 500 mg/L Na-NAA.
  • Mức cao hơn để khảo nghiệm: 30 mL/1 lít nước → khoảng 1.500 mg/L IBA-K + 750 mg/L Na-NAA.
  • Nhúng phần gốc hom khoảng 3–5 giây, để ráo rồi cắm hom.

Chỉ nên tăng nồng độ sau khi đã thử trên một số lượng hom nhỏ. Các nghiên cứu trên từng loài cho thấy khoảng auxin dùng cho nhúng hom có thể lên tới vài nghìn ppm, nhưng không thể suy trực tiếp liều IBA đơn chất trong nghiên cứu thành cùng nồng độ RootMax, vì RootMax đồng thời chứa IBA-K, Na-NAA và Sodium Nitrophenolate.

Không nên mặc định cây càng khó ra rễ thì càng phải tăng auxin. Nồng độ quá cao có thể ức chế sự hình thành hoặc phát triển của rễ.

✅ Ngâm hom hoặc cây phôi chưa có rễ

Phương pháp ngâm lâu cần sử dụng dung dịch loãng hơn nhiều so với nhúng nhanh.

  • Pha khoảng 5–10 mL dung dịch mẹ/1 lít nước.
  • Tương ứng:
    • 5 mL/L: khoảng 250 mg/L IBA-K + 125 mg/L Na-NAA.
    • 10 mL/L: khoảng 500 mg/L IBA-K + 250 mg/L Na-NAA.
  • Ngâm phần gốc khoảng 7–15 giờ tùy loại cây và mức độ hóa gỗ.

Không cần ngâm toàn bộ cây; chỉ xử lý phần gốc cần phát sinh rễ. Với mô non hoặc cây nhạy auxin nên bắt đầu ở nồng độ thấp và thời gian ngắn hơn.

Hai phương pháp nhúng nhanh ở nồng độ cao và ngâm lâu ở nồng độ thấp đều là những phương pháp xử lý auxin đã được sử dụng trong nhân giống bằng hom.

✅ Tưới cây đã có rễ – hỗ trợ phục hồi bộ rễ

Đối với cây đã có hệ rễ, chỉ cần sử dụng nồng độ thấp:

  • Pha 30–40 mL dung dịch mẹ/200–300 lít nước.
  • Tưới vào vùng đất có rễ hoạt động, không cần dồn dung dịch sát cổ thân.
  • Có thể tham khảo chu kỳ 10–15 ngày/lần trong giai đoạn cây cần phục hồi.

Nên giữ đất đủ ẩm và thoáng khí. Nếu cây bị thối rễ, úng nước hoặc bệnh vùng rễ thì cần xử lý nguyên nhân trước; tăng auxin không giải quyết được các vấn đề này.

✅ Cây bứng, đảo gốc hoặc chuyển trồng

  • Pha 30 mL dung dịch mẹ/20–30 lít nước.
  • Tưới đều vào vùng bầu đất và khu vực phân bố rễ sau khi trồng.
  • Duy trì độ ẩm thích hợp nhưng tránh úng.
  • Có thể đánh giá tình trạng cây sau 7–10 ngày trước khi quyết định xử lý lần tiếp theo.

Đối với cây vừa bứng bị mất nhiều rễ, không nên tự ý tăng mạnh nồng độ với mục đích “ép rễ”. Khả năng phục hồi còn phụ thuộc vào lượng rễ còn lại, cân bằng nước, nhiệt độ, giá thể và tình trạng sinh lý của cây.

✅ Xử lý vị trí khoanh vỏ khi chiết cành

  • Pha 30–50 mL dung dịch mẹ/1 lít nước.
  • Dùng cọ hoặc bông sạch thấm một lượng vừa đủ lên vùng mô tại vị trí khoanh cần hình thành rễ.
  • Bó bằng xơ dừa, rêu hoặc giá thể sạch có khả năng giữ ẩm.
  • Bọc kín và duy trì ẩm nhưng không đọng nước.

Theo dõi sự hình thành mô sẹo và rễ trước khi cắt cành chiết khỏi cây mẹ. Không nên ghi cố định “15–30 ngày rễ sẽ mọc mạnh”, vì thời gian ra rễ khác nhau rất lớn giữa loài cây, tuổi cành, mùa vụ và điều kiện môi trường.

Lưu ý khi sử dụng

Combo RootMax là bộ nguyên liệu hóa chất dùng để tham khảo trong nghiên cứu, thử nghiệm công thức và các mục đích sản xuất phù hợp. Các mức pha trên là mức tham khảo kỹ thuật, không phải một nồng độ tiêu chuẩn áp dụng cho mọi cây trồng.

Đặc biệt đối với giâm hom, nên thử trên một lô nhỏ trước. Auxin đóng vai trò trung tâm trong quá trình hình thành rễ bất định, nhưng quá trình này có giai đoạn cần auxin cao hơn để cảm ứng rễ và giai đoạn sau có thể bị ức chế nếu auxin duy trì quá cao.