Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
COMBO IBA-TONIK – Bộ nguyên liệu hỗ trợ tạo rễ và phục hồi sinh trưởng

COMBO IBA-TONIK – Bộ nguyên liệu hỗ trợ tạo rễ và phục hồi sinh trưởng

240.000 ₫

Combo IBA-TONIK chuyên dùng kích rễ, phục hồi cây trồng nhanh sau trồng hoặc cắt tỉa. Sản phẩm ứng dụng đa năng cho rau màu, lúa, cây ăn trái, cây công nghiệp, giâm chiết cành, xử lý hạt giống và hỗ trợ phun bằng máy bay.

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Thành phần bộ nguyên liệu

Một bộ gồm:

  • Canxi Chelate (Ca-EDTA 10%): 200 g
  • Magie Chelate (Mg-EDTA 6%): 100 g
  • Kẽm Chelate (Zn-EDTA 15%): 100 g
  • Compound Sodium Nitrophenolate: 25 g
  • Auxin IBA-K: 25 g

Các nguyên liệu có thể được phối hợp thành 5 lít dung dịch mẹ để thuận tiện cho việc pha loãng sử dụng.

Tác dụng và vai trò của từng thành phần

IBA-K – thành phần chính hỗ trợ hình thành rễ

IBA là auxin được sử dụng phổ biến trong các quy trình nhân giống và hỗ trợ tạo rễ. Dạng muối kali IBA-K thuận tiện khi pha trong nước.

Trong bộ IBA-TONIK, IBA-K được sử dụng theo hướng:

  • Hỗ trợ khởi phát và hình thành rễ bất định.
  • Hỗ trợ tái tạo rễ sau khi cây bị tổn thương bộ rễ.
  • Phù hợp tham khảo cho cây mới trồng, sau sang chậu/bứng trồng và các trường hợp cần hình thành rễ mới.

IBA-K là chất điều hòa sinh trưởng nên tác dụng phụ thuộc nồng độ; sử dụng quá cao không đồng nghĩa với rễ phát triển tốt hơn.

Compound Sodium Nitrophenolate – hỗ trợ hoạt động sinh lý

Compound Sodium Nitrophenolate được phối hợp theo hướng hỗ trợ hoạt động trao đổi chất và phục hồi sinh trưởng của cây.

Trong công thức, thành phần này đóng vai trò bổ trợ sinh lý cho quá trình cây tái tạo và phát triển sau khi hình thành rễ mới.

Canxi Chelate – hỗ trợ mô rễ mới

Canxi có vai trò quan trọng đối với thành tế bào, tính ổn định của màng tế bào và hoạt động của các mô đang phát triển.

Ca-EDTA được bổ sung theo hướng cung cấp Canxi cho cây trong giai đoạn hình thành và phát triển mô rễ mới. Canxi là thành phần dinh dưỡng hỗ trợ, không phải chất trực tiếp kích rễ.

Magie Chelate – hỗ trợ quang hợp và chuyển hóa

Magie là nguyên tử trung tâm của phân tử chlorophyll và tham gia hoạt hóa nhiều enzyme. Mg-EDTA được bổ sung nhằm hỗ trợ quang hợp, chuyển hóa năng lượng và duy trì hoạt động sinh lý của cây trong quá trình phục hồi.

Kẽm Chelate – hỗ trợ enzyme và sinh trưởng

Kẽm tham gia hoạt động của nhiều enzyme, tổng hợp protein và các quá trình chuyển hóa liên quan đến sinh trưởng thực vật.

Zn-EDTA trong công thức đóng vai trò bổ sung vi lượng, hỗ trợ cây duy trì hoạt động sinh lý trong quá trình tái tạo bộ rễ và phục hồi sinh trưởng.

Tác dụng định hướng của bộ nguyên liệu

Sự phối hợp giữa IBA-K + Compound Sodium Nitrophenolate + Ca + Mg + Zn được xây dựng theo hướng:

  • Hỗ trợ khởi phát và hình thành rễ mới.
  • Hỗ trợ cây tái tạo bộ rễ sau khi nguyên nhân gây suy rễ đã được khắc phục.
  • Bổ sung Ca, Mg, Zn cho các quá trình phát triển mô, enzyme và quang hợp.
  • Hỗ trợ cây phục hồi hoạt động sinh lý và sinh trưởng sau giai đoạn bất lợi.
  • Phù hợp tham khảo cho cây mới trồng, cây sau sang chậu/bứng trồng, cây có bộ rễ yếu hoặc các giai đoạn cần tái tạo rễ.

Lưu ý

Combo IBA-TONIK là bộ nguyên liệu kỹ thuật, không mặc nhiên được xem là một sản phẩm phân bón hoặc chất điều hòa sinh trưởng thành phẩm. Việc phối hợp, pha loãng và sử dụng cần căn cứ vào loại cây, tuổi cây, giai đoạn sinh trưởng, phương pháp tưới/phun và tình trạng thực tế.

Không nên mô tả bộ nguyên liệu này là “dung dịch sinh học”, vì công thức có IBA-K và Compound Sodium Nitrophenolate là các chất điều hòa sinh trưởng, cùng các nguyên liệu chelate khoáng.

IBA-K có hoạt tính phụ thuộc nồng độ. Không tự ý tăng liều với mục đích kích rễ mạnh hơn; nồng độ quá cao hoặc sử dụng kéo dài không phù hợp có thể gây ức chế sự phát triển bình thường của hệ rễ.

Nếu cây đang bị ngập úng, thiếu oxy vùng rễ, thối rễ, nấm bệnh, tuyến trùng hoặc ngộ độc đất, cần ưu tiên xử lý nguyên nhân trước. Bộ nguyên liệu chỉ đóng vai trò hỗ trợ quá trình tái tạo và phục hồi, không thay thế thuốc bảo vệ thực vật hoặc biện pháp xử lý nguyên nhân gây suy rễ.

Nên thử nghiệm trên phạm vi nhỏ trước khi áp dụng diện rộng, đồng thời sử dụng đầy đủ phương tiện bảo hộ khi cân, pha và thao tác với nguyên liệu kỹ thuật.

Hướng dẫn sử dụng

Cách pha 5 lít dung dịch mẹ

Chuẩn bị khoảng 3–4 lít nước sạch trong dụng cụ pha phù hợp.

Cho lần lượt từng nguyên liệu vào nước và khuấy tan:

Ca-EDTA → Mg-EDTA → Zn-EDTA → Compound Sodium Nitrophenolate → IBA-K.

Khuấy kỹ sau mỗi lần bổ sung nguyên liệu. Sau khi các thành phần đã phân tán/hòa tan, bổ sung nước sạch đủ thể tích 5 lít và khuấy đồng nhất.

Không nên đổ đồng thời toàn bộ nguyên liệu vào một lượng nước nhỏ.

Dung dịch mẹ sau khi pha được tiếp tục pha loãng với nước trước khi sử dụng, không sử dụng trực tiếp dung dịch mẹ đậm đặc lên rễ, lá hoặc hạt.

Hướng dẫn sử dụng tham khảo

A. Cây lương thực: lúa, ngô, đậu và các cây tương tự

Liều tham khảo:

500–700 mL dung dịch mẹ/500–600 L nước/ha.

Tương ứng khoảng 0,8–1,4 mL dung dịch mẹ/L nước, cung cấp khoảng 4–7 ppm IBA-K.

Có thể sử dụng trong những giai đoạn cần hỗ trợ phục hồi bộ rễ, hình thành rễ mới hoặc phục hồi sinh trưởng sau những điều kiện bất lợi.

Không nên sử dụng liên tục khi cây đã có bộ rễ và sinh trưởng bình thường.

B. Cây ăn trái: sầu riêng, xoài, mít, bưởi, cam, quýt, nhãn, vải...

Liều tham khảo:

1–2 mL dung dịch mẹ/L nước.

Tương đương:

100–200 mL/100 L nước
hoặc
1–2 L/1.000 L nước.

Mức này cung cấp khoảng 5–10 ppm IBA-K.

Có thể tham khảo cho cây mới trồng, cây sau bứng/chuyển vị trí, cây có bộ rễ yếu hoặc cây cần hỗ trợ tái tạo rễ sau khi nguyên nhân gây suy rễ đã được xử lý.

Với cây non, cây yếu hoặc chưa từng sử dụng, nên bắt đầu ở 1 mL/L nước.

C. Rau màu: rau ăn lá, cà chua, dưa leo, ớt và các cây tương tự

Liều tham khảo:

20–40 mL dung dịch mẹ/20 L nước.

Tương đương khoảng 1–2 mL/L nước, cung cấp khoảng 5–10 ppm IBA-K.

Đối với cây con, cây mới hồi phục hoặc rau có mô non mềm, ưu tiên sử dụng mức thấp.

Có thể lặp lại sau khoảng 7–10 ngày khi thực sự cần thiết. Khi cây đã ra rễ và sinh trưởng ổn định, nên giảm/ngừng sử dụng auxin và chuyển sang chế độ dinh dưỡng cân đối.

D. Cây công nghiệp: cà phê, chè, hồ tiêu, điều và các cây tương tự

Liều tham khảo:

1–2 mL dung dịch mẹ/L nước.

Tương đương khoảng 5–10 ppm IBA-K.

Có thể sử dụng theo hướng hỗ trợ bộ rễ trong những giai đoạn cây cần tái tạo rễ, phục hồi sau trồng hoặc phục hồi sau điều kiện bất lợi.

Lượng nước sử dụng thực tế căn cứ mật độ cây, tuổi cây, phương pháp tưới và vùng rễ cần xử lý.

E. Cây con – cây mới trồng – cây sau sang chậu/bứng trồng

Liều khởi đầu tham khảo:

1 mL dung dịch mẹ/L nước.

Khi cây có bộ rễ yếu và cần tăng mức hỗ trợ, có thể thử nghiệm:

1–2 mL/L nước.

Tương ứng khoảng 5–10 ppm IBA-K.

Tưới vừa đủ làm ẩm vùng đất có rễ, tránh tưới tập trung sát cổ rễ và tránh làm giá thể bị úng.

Có thể đánh giá lại sau 7–10 ngày trước khi quyết định xử lý lần tiếp theo.

Khi xuất hiện rễ mới khỏe, lá ổn định và cây bắt đầu sinh trưởng bình thường, nên chuyển sang dinh dưỡng cân đối thay vì tiếp tục tăng auxin.

4. Giâm hom – sử dụng theo phương pháp riêng

IBA là auxin được sử dụng phổ biến để hỗ trợ hình thành rễ bất định trên hom, nhưng nồng độ thích hợp thay đổi rất lớn theo loài cây, tuổi hom, mức độ hóa gỗ và thời gian tiếp xúc.

Phương pháp ngâm gốc ở nồng độ thấp

Có thể nghiên cứu thử nghiệm:

10–30 mL dung dịch mẹ/L nước.

Tương ứng khoảng 50–150 ppm IBA-K.

Phương pháp này phù hợp hơn với xử lý ngâm gốc trong thời gian dài, thay vì nhúng nhanh vài giây.

Thời gian ngâm phải điều chỉnh theo từng loại cây và loại hom. Không áp dụng một thời gian ngâm cố định cho tất cả cây trồng.

Phương pháp nhúng nhanh

Đối với kỹ thuật nhúng nhanh vài giây, nhiều loại hom cần IBA ở nồng độ từ hàng trăm đến hàng nghìn ppm.

Không nên tăng nồng độ toàn bộ Combo IBA-TONIK để đạt mức IBA-K cao như vậy, vì đồng thời Ca-EDTA, Mg-EDTA, Zn-EDTA và Compound Sodium Nitrophenolate cũng sẽ tăng nồng độ theo.

Khi cần xử lý hom bằng phương pháp nhúng nhanh ở nồng độ cao, nên sử dụng IBA-K riêng và lựa chọn nồng độ theo từng loại cây.

5. Chiết cành

Có thể tham khảo:

10–20 mL dung dịch mẹ/L nước.

Tương ứng khoảng 50–100 ppm IBA-K.

Sử dụng theo hướng làm ẩm giá thể/bầu chiết hoặc xử lý vùng cần hình thành rễ.

Do khả năng ra rễ của cành chiết khác nhau rất lớn giữa các loài, cần thử nghiệm ở quy mô nhỏ trước khi áp dụng đồng loạt.

Trường hợp cần sử dụng auxin nồng độ cao trực tiếp tại vùng khoanh vỏ, nên xây dựng công thức IBA-K riêng thay vì tăng nồng độ toàn bộ Combo.

6. Xử lý hạt giống

Không áp dụng một nồng độ và thời gian ngâm cố định cho tất cả các loại hạt.

Phản ứng của hạt với auxin phụ thuộc vào loài, giống, trạng thái ngủ nghỉ, kích thước hạt và thời gian xử lý.

Nếu sử dụng Combo IBA-TONIK cho mục đích nghiên cứu xử lý hạt giống, cần xác định nồng độ và thời gian phù hợp với từng loại hạt, đồng thời thử nghiệm số lượng nhỏ trước khi xử lý diện rộng.

Không mặc định áp dụng các khoảng thời gian ngâm của cây này sang cây khác.

7. Sử dụng bằng drone/máy bay nông nghiệp

Không quy đổi trực tiếp liều phun tay sang drone bằng cách giữ nguyên lượng dung dịch mẹ/ha rồi giảm mạnh lượng nước.

Ví dụ, cùng 500 mL dung dịch mẹ:

  • Pha trong 500 L nước → khoảng 5 ppm IBA-K.
  • Pha trong 40 L nước → khoảng 62,5 ppm IBA-K.

Như vậy khi lượng nước giảm mạnh, nồng độ IBA-K và đồng thời Compound Sodium Nitrophenolate, Ca, Mg, Zn trong dịch phun đều tăng mạnh.

Do đó, phun drone cần xây dựng nồng độ riêng phù hợp với cây trồng, giai đoạn và thể tích nước/ha. Nên thử nghiệm trên diện tích nhỏ trước khi áp dụng đại trà.

Không sử dụng nguyên tắc “giảm nước nhưng giữ nguyên lượng Combo” một cách máy móc.

8. Lưu ý quan trọng

Combo IBA-TONIK là bộ nguyên liệu kỹ thuật, không mặc nhiên được xem là sản phẩm phân bón hoặc chất điều hòa sinh trưởng thành phẩm. Các mức sử dụng trên là thông tin tham khảo kỹ thuật, cần điều chỉnh theo cây trồng, giống, tuổi cây, giai đoạn sinh trưởng, phương pháp xử lý và điều kiện canh tác thực tế.

IBA-K là chất điều hòa sinh trưởng có đáp ứng phụ thuộc nồng độ. Không tự ý tăng liều với mục đích kích rễ nhanh hoặc mạnh hơn. Nồng độ quá cao hoặc sử dụng kéo dài không phù hợp có thể ức chế sự kéo dài và phát triển bình thường của rễ.

Nếu cây bị ngập úng, thiếu oxy vùng rễ, thối rễ, nấm bệnh, tuyến trùng, đất bí chặt hoặc các nguyên nhân khác gây suy rễ, cần xử lý nguyên nhân trước. Auxin không thể thay thế việc thoát nước, cung cấp oxy cho vùng rễ hoặc biện pháp kiểm soát tác nhân gây bệnh.

Không sử dụng dung dịch mẹ đậm đặc trực tiếp lên lá, rễ non hoặc hạt. Khi chưa có kinh nghiệm trên một giống/cây cụ thể, nên thử nghiệm ở mức thấp trên phạm vi nhỏ trước.

Khi cân và pha nguyên liệu cần sử dụng găng tay, kính và trang phục bảo hộ phù hợp, tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và tránh để nguyên liệu phát tán vào môi trường.