COMBO BIO 1000$ – Bộ nguyên liệu dinh dưỡng, vi lượng và điều hòa sinh trưởng cho cây trồng
1.087.000 ₫
Combo BIO 1000$ là giải pháp dinh dưỡng sinh học đa năng, giá siêu rẻ, dùng cho mọi cây trồng và giai đoạn phát triển.
Cần tư vấn? Gọi 0362180036
1.087.000 ₫
Combo BIO 1000$ là giải pháp dinh dưỡng sinh học đa năng, giá siêu rẻ, dùng cho mọi cây trồng và giai đoạn phát triển.
Cần tư vấn? Gọi 0362180036
Combo BIO 1000$ là bộ nguyên liệu gồm Potassium Humate, các nguyên tố trung – vi lượng dạng chelate, Bo, Molypden và nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật, được phối hợp nhằm cung cấp một nền nguyên liệu tương đối toàn diện để nghiên cứu, thử nghiệm công thức hoặc làm nguyên liệu sản xuất các sản phẩm phục vụ cây trồng.
Thay vì tập trung vào một mục tiêu riêng lẻ, bộ nguyên liệu được xây dựng theo hướng tác động đến nhiều quá trình sinh lý khác nhau của cây: phát triển bộ rễ – sinh trưởng thân lá – phân hóa mầm hoa – ra hoa, đậu quả – phát triển quả – phục hồi cây sau điều kiện bất lợi.
Một bộ Combo BIO 1000$ gồm:
Tổng khối lượng: 11.160 g.
Potassium Humate là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất trong bộ nguyên liệu. Humic substances được nghiên cứu nhiều về ảnh hưởng đến đặc tính đất, khả năng trao đổi dinh dưỡng và sinh lý bộ rễ.
Trong công thức, Potassium Humate đóng vai trò tạo nền hữu cơ và bổ sung kali, phù hợp với định hướng xây dựng các công thức chăm sóc vùng rễ và hỗ trợ cây hấp thu dinh dưỡng.
Combo sử dụng Ca, Mg, Fe, Zn, Mn và Cu, trong đó nhiều nguyên tố được cung cấp ở dạng EDTA chelate.
Mỗi nguyên tố đảm nhiệm những chức năng sinh lý khác nhau:
Ca liên quan đến cấu trúc thành tế bào và tính ổn định của màng tế bào; Mg là nguyên tử trung tâm của chlorophyll; Fe và Mn tham gia nhiều hệ enzyme và quá trình quang hợp; Zn liên quan đến hoạt động enzyme và điều hòa sinh trưởng; Cu tham gia các phản ứng oxy hóa – khử và nhiều enzyme của cây.
Dạng chelate giúp duy trì các ion kim loại ở dạng hòa tan tốt hơn trong những điều kiện phù hợp, thuận lợi cho việc xây dựng các công thức dinh dưỡng.
Bo (B) có liên quan đến cấu trúc thành tế bào, sinh trưởng mô phân sinh và quá trình sinh sản của cây. Molypden (Mo) là vi lượng cần với lượng rất nhỏ nhưng tham gia các enzyme quan trọng liên quan đến chuyển hóa nitơ.
Hai nguyên tố này được bổ sung để hoàn thiện hơn hệ vi lượng của bộ nguyên liệu.
Na-NAA là dạng muối natri của NAA, thuộc nhóm auxin tổng hợp. Auxin tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh trưởng, đặc biệt liên quan đến phân chia, kéo dài tế bào và sự hình thành rễ bất định.
Do hoạt tính phụ thuộc mạnh vào nồng độ và giai đoạn cây, Na-NAA cần được sử dụng theo mục tiêu cụ thể chứ không nên áp dụng một nồng độ chung cho mọi giai đoạn.
Gibberellic Acid (GA₃) thuộc nhóm gibberellin, có vai trò nổi bật trong kéo dài tế bào, sinh trưởng chồi, phá ngủ và điều hòa sự phát triển của hoa, quả tùy từng loài cây và thời điểm xử lý.
Trong Combo BIO 1000$, GA₃ được cung cấp dưới dạng nguyên liệu GA₃ 40%, cho phép lựa chọn nồng độ phù hợp khi xây dựng từng công thức ứng dụng.
Compound Sodium Nitrophenolate là hỗn hợp các muối nitrophenolate được sử dụng trong các công thức điều hòa sinh trưởng thực vật.
Thành phần này được phối hợp theo hướng hỗ trợ hoạt động sinh lý, sinh trưởng và khả năng phục hồi của cây, bổ trợ cho hệ dinh dưỡng và các chất điều hòa sinh trưởng khác trong bộ nguyên liệu.
Điểm chính của Combo BIO 1000$ không nằm ở một hoạt chất riêng lẻ mà ở việc tập hợp 4 nhóm nguyên liệu có chức năng khác nhau:
Humate → nền hữu cơ và vùng rễ
Ca – Mg – vi lượng → dinh dưỡng và hoạt động enzyme
Na-NAA + GA₃ → điều hòa các quá trình sinh trưởng
Sodium Nitrophenolate → bổ trợ hoạt động sinh lý
Nhờ đó, người sử dụng có thể tham khảo bộ nguyên liệu để xây dựng các công thức khác nhau theo từng cây trồng và từng giai đoạn, thay vì mặc định sử dụng toàn bộ thành phần với cùng một tỷ lệ cho mọi mục tiêu.
Bộ nguyên liệu có thể được nghiên cứu theo các hướng như phát triển bộ rễ, dưỡng thân lá, phục hồi cây, hỗ trợ giai đoạn sinh trưởng mạnh hoặc xây dựng công thức chuyên biệt cho giai đoạn sinh sản.
Lưu ý: Combo BIO 1000$ được cung cấp dưới dạng bộ nguyên liệu, không mặc nhiên được xem là một sản phẩm phân bón hoặc chất điều hòa sinh trưởng thành phẩm. Nồng độ và cách phối hợp cần được xác định theo cây trồng, giai đoạn và mục tiêu cụ thể; đặc biệt Na-NAA và GA₃ không nên sử dụng một liều cố định cho tất cả các giai đoạn. Thông tin được cung cấp nhằm mục đích tham khảo kỹ thuật, nghiên cứu, thử nghiệm công thức và sử dụng làm nguyên liệu phù hợp với quy định hiện hành.
Đổ toàn bộ các thành phần bột vào một thau nhựa lớn (hoặc máy trộn bột).
Trộn khô đều tay cho hỗn hợp hòa quyện.
Đóng gói lại vào túi zip/hũ kín.
Có thể chia nhỏ theo từng gói 500g – 1kg để tiện sử dụng hoặc bán lẻ.
Không cần pha dung dịch gốc. Trộn khô là có thể sử dụng ngay.
Tỷ lệ dùng chung: Bình quân 1g combo / 1 lít nước
Cây ăn trái (bưởi, cam, mít, chôm chôm, sầu riêng, xoài…):
Giai đoạn sau thu hoạch, nuôi tược: 1g/L, phun hoặc tưới định kỳ 7–10 ngày.
Giai đoạn nuôi trái – dưỡng trái: 1g/L, phun/lặp lại mỗi 10–15 ngày.
Cây rau màu – cây công nghiệp ngắn ngày (ớt, cà, dưa, hành, tỏi, cải…):
Dưỡng cây – ra hoa – nuôi trái: 1g/L, phun mỗi 5–7 ngày/lần.
Cây công nghiệp dài ngày (cà phê, hồ tiêu, điều, chè…):
Phục hồi sau thu, thúc đọt – thúc rễ: 1g/L, phun định kỳ 10–15 ngày/lần.
Lúa – ngô – cây lương thực:
Giai đoạn đẻ nhánh, làm đòng, chắc hạt: 0.8–1g/L, phun 1–2 lần mỗi giai đoạn.
Cây hoa, kiểng:
Tăng màu – phát triển hoa – giữ tán lá: 0.5–1g/L, phun 5–7 ngày/lần.
Pha từ 200g – 300g combo với 20–25 lít nước, đủ phun 1 ha.
Có thể điều chỉnh tăng – giảm nhẹ tùy vào giai đoạn, mật độ lá và điều kiện ruộng vườn.
Nên bổ sung thêm chất loang trải – bám dính nếu gặp thời tiết hanh khô hoặc mưa nhẹ.