Bỏ qua, tới nội dung chính
Văn Khê, phường Đông Quang, tỉnh Thanh Hóa; VP Miền Nam: Thạnh Xuân 18, Phường Thới An, Tp. HCM
Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ
Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ

Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid) Chất kích thích ra rễ

307.000 ₫

Là chất điều tiết sinh trưởng thực vật có tác dụng ở phổ rộng, thúc đẩy sự phân chia tế bào và hình thành rễ nhánh, rễ, lá, dùng để tăng nhanh tốc độ giâm, chiết cây trồng và được sử dụng rộng rãi trong việc nhân giống cây nông nghiệp, lâm nghiệp...

Cần tư vấn? Gọi 0362180036

Mô tả sản phẩm

Giới thiệu về chất Auxin IAA 99% (3-Indole acetic acid)

- Số CAS của 3-Indole acetic acid: 87-51-4

- Tên hóa học khác của 3-Indole acetic acid: Heteroauxin; axit indol-3-ylacetic; Axit indolo-3-axetic IAA; Indolo-3-axetic Acid (1.00353); Axit indolo-3-acetic, (Heterauxin, axit indolyl-3-acetic); Axit indolo-3-acetic; 3-axit indoloacetic (IAA); 3-axit indoloacetic; IAA; IH-indol-3-axit axetic; 3-indol axetic axit; 3-indolylacetic acid; 1H-indol-3-ylacetat

- Tên thông dụng tiếng anh: 3-Indole acetic acid , IAA 99%

- Công thức phân tử của 3-Indole acetic acid: C10H9NO2 

- Trọng lượng phân tử của 3-Indole acetic acid: 175,19

- Công thức cấu tạo của 3-Indole acetic acid và Potassium 1H-Indole-3-Acetate

Công thức cấu tạo của Potassium 3-Indole acetic acid

3-Indole acetic acid

Potassium 1H-Indole-3-Acetate (Compound)

Potassium 1H-Indole-3-Acetate

- Nhiệt độ nóng chảy: 167oC

- Độ tan của của 3-Indole acetic acid (IAA): IAA thông thường chỉ tan trong các dung dịch hữu cơ Ethyl, hợp chất hữu cơ a-xê-tôn,... không tan trong nước

- Ngoại quan: Dạng bột mịn màu trắng đục

- Độ thuần kiết của sản phẩm là 99%.

- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT

THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG

3-Indole acetic acid là một auxin tự nhiên đóng vai trò trung tâm trong sinh lý thực vật. Hợp chất này được nghiên cứu rộng rãi như một hormone nội sinh quan trọng, tham gia điều hòa nhiều quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

Trong các tài liệu khoa học, IAA được ghi nhận có liên quan trực tiếp đến quá trình phân chia và kéo dài tế bào, đặc biệt tại các mô non. Auxin nói chung, bao gồm IAA, được xem là yếu tố then chốt trong việc hình thành rễ bất định, rễ nhánh, sự phát triển thân cành và cấu trúc lá.

Nhiều nghiên cứu cho thấy IAA có mối liên hệ chặt chẽ với sự hình thành và tái sinh hệ rễ. Hoạt tính sinh học của hợp chất này thường được đề cập trong các nghiên cứu về nhân giống cây trồng, giâm cành, chiết cành và phát triển cây con ở giai đoạn đầu sinh trưởng.

Ngoài tác động đến hệ rễ, IAA còn được nghiên cứu về ảnh hưởng đến sự phát triển của thân, cành và mô quả. Một số tài liệu ghi nhận rằng auxin có thể liên quan đến việc điều hòa kích thước mô, sự phát triển của quả và hiện tượng rụng sinh lý của hoa và quả non thông qua việc điều chỉnh cân bằng hormone nội sinh.

Trong các nghiên cứu tương tác hormone, IAA thường được đề cập cùng với gibberellin như GA3 nhằm khảo sát vai trò phối hợp của các chất điều hòa sinh trưởng đối với các quá trình như nảy mầm, sinh trưởng sinh dưỡng, phát triển quả và điều chỉnh thời gian chín sinh lý.

Một số nghiên cứu cũng cho thấy auxin có liên quan đến khả năng thích nghi của cây trồng trong điều kiện stress sinh lý như hạn, khô nóng hoặc điều kiện môi trường bất lợi, thông qua việc điều chỉnh sinh trưởng và phân bố nguồn lực trong cây.

Các nội dung nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.

THÔNG TIN AN TOÀN VÀ ĐỘC TÍNH THAM KHẢO

Theo các dữ liệu an toàn hóa chất hiện có, chưa ghi nhận bằng chứng rõ ràng về độc tính cấp tính nghiêm trọng của 3-Indole acetic acid khi nuốt phải ở liều nhỏ. Tuy nhiên, hóa chất có thể gây kích ứng mắt và gây tổn thương ở một số trường hợp nhạy cảm.

Khi tiếp xúc với da, IAA có thể gây kích ứng hoặc viêm da ở một số người, đặc biệt đối với những người có tiền sử viêm da hoặc khi tiếp xúc kéo dài.

Khi thao tác với sản phẩm, cần sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ lao động như găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ, đồng thời tuân thủ các hướng dẫn an toàn trong SDS hoặc MSDS.

LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG

Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật, không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.

Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.

Hướng dẫn sử dụng

➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.

➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.

➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.


IAA (3-Indole Acetic Acid) là một loại auxin tự nhiên mạnh mẽ, có tác dụng kích thích ra rễ, thúc đẩy phân chia tế bào, kéo dài mô và điều hòa sinh trưởng của cây trồng.

1. Sử dụng đơn lẻ IAA 99%

- IAA 99% có thể được pha thành dung dịch để ngâm hạt, nhúng cành, hoặc phun/tưới gốc giúp kích thích ra rễ, phục hồi cây sau trồng, và thúc đẩy tăng trưởng mô non.

- Nồng độ hòa trong nước (sau khi pha tan) thường từ 2-4mg/L (tức 2-4ppm, tương đương 2-4g/1000L nước) cho mục đích phun tưới.

2. Kết hợp IAA với các chất kích thích sinh trưởng khác

- Kết hợp với Na-NAA: Theo tỷ lệ 1:2, dùng trong ươm giống, giâm cành, chiết cành để tăng khả năng ra rễ, giảm tỉ lệ thối hỏng sau cấy.

- Kết hợp với GA3 hoặc Brassinolide: Hỗ trợ phân chia tế bào, kéo dài mô, tăng cường phân hóa mầm hoa và đậu quả, thích hợp dùng cho cây ăn trái, rau màu và cây hoa.

3. Phối trộn IAA với phân bón

- Tưới trực tiếp: Dùng 3-5g IAA cho mỗi 1000m² đất.
- Tưới nhỏ giọt: Dùng 1,5-3,5g/1000m² tùy mục đích và mật độ cây.
- Bón lót: Trộn với phân bón gốc theo tỷ lệ 3-5g/1000m².

- Pha tưới qua nước: Dùng IAA ở nồng độ 2-4mg/L (tức 2-4g/1000L nước).
- Trộn vào phân bột: Trộn 40-100g IAA cho mỗi 1 tấn (1000kg) phân bón lót.

4. Kỹ thuật xử lý hạt giống và nhúng nhanh

- Ngâm hạt giống:
 + Dùng nồng độ 20-100ppm (tức 2-10g/100L nước).
 + Ngâm trong 6-24 giờ, tùy loại hạt.
 + Với hạt giống rau và hoa: dùng liều thấp hơn khoảng 4-10ppm (0.4-1g/100L).

- Nhúng nhanh (dạng cành, hom...):
 + Dùng nồng độ 2000-3000ppm, tương đương 2-3g/L nước.
 + Nhúng nhanh từ 3-5 giây, sau đó cắm trực tiếp vào giá thể sạch.

5. Hướng dẫn pha loãng dung dịch IAA 99% nguyên chất

Do IAA không tan trong nước, cần pha qua dung môi trung gian như KOH, NaOH hoặc Nabicar.

Bước 1 - Hòa tan dung dịch gốc (1000ppm):
- Cân 1g IAA 99% nguyên chất.
- Hòa tan trong 1g KOH (hoặc NaOH) đã pha sẵn với 1L nước sạch, khuấy đều cho tan hoàn toàn.
- Kết quả: Dung dịch IAA 1000ppm (tức 1000mg/L).

Bước 2 - Pha dung dịch loãng sử dụng:
- Ví dụ: Muốn pha dung dịch IAA 10ppm → Lấy 100ml dung dịch 1000ppm, pha vào 10L nước sạch → khuấy đều, sử dụng ngay.

6. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản IAA

  1. Không nên dùng IAA phun trực tiếp lên lá non hoặc cây đang bị sốc (nắng gắt, thiếu nước), vì dễ gây rối loạn sinh trưởng.

  2. Dung dịch IAA sau khi pha nên sử dụng trong ngày. Nếu cần lưu trữ, phải đựng trong chai tối màu, đậy kín, bảo quản ở nhiệt độ 0-8°C và không quá 48 giờ.

  3. IAA bị phân hủy nhanh bởi ánh sáng và pH thấp, vì vậy cần pha và sử dụng ở nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

  4. Phối hợp hiệu quả nhất khi dùng cùng NAA, Compound Sodium Nitrophenolate, Kinetin, rong biển, fulvic acid giúp kích rễ, kéo chồi, phục hồi mô mạnh mẽ.