Mô tả sản phẩm
Giới Thiệu Sản Phẩm Natri 4-Chlorophenoxyacetate (4-CPA) 98%
- Số CAS: 13730-98-8.
- Tên Hóa Học: Sodium 4-chlorophenoxyacetate.
- Ngoại Quan: Bột tinh thể màu trắng.
- Công Thức Phân Tử: C8H6ClNaO3.
- Công thức cấu tạo 4-CPA-Na:

- Trọng Lượng Phân Tử: 208.5742.
- Độ Hòa Tan: Hoà tan trong nước.
- Điểm Nóng Chảy: 284-287 ℃.
- Độc Tính: LD50 uống cấp tính cho chuột 2200mg/kg; kích ứng da và mắt.
- Độ Ổn Định: Ổn định với nhiệt và kim loại, giảm hiệu quả khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
- Bảo Quản: Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
- Xem SDS – PHIẾU AN TOÀN HÓA CHẤT
THÔNG TIN KHOA HỌC VỀ ĐẶC TÍNH VÀ KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG
- Natri 4-Chlorophenoxyacetate là muối natri của 4-chlorophenoxyacetic acid, thuộc nhóm hợp chất phenoxy. Trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu sinh lý thực vật, hợp chất này thường được xếp vào nhóm các chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp có hoạt tính tương tự auxin.
- Các nghiên cứu cho thấy hợp chất này có khả năng ảnh hưởng đến quá trình phân chia và kéo dài tế bào, đặc biệt tại các mô non và các cơ quan sinh sản của cây trồng. Hoạt tính sinh học này liên quan đến việc điều chỉnh cân bằng hormone nội sinh, từ đó tác động đến sự phát triển của bầu noãn và mô quả trong giai đoạn sau thụ phấn.
- Trong nhiều tài liệu chuyên ngành, Natri 4-Chlorophenoxyacetate được đề cập đến mối liên hệ với quá trình hình thành và duy trì quả non. Một số nghiên cứu ghi nhận rằng hợp chất này có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ đậu quả thông qua việc hỗ trợ sự phát triển ban đầu của mô quả, đặc biệt trong những điều kiện sinh trưởng không thuận lợi.
- Ngoài ra, các hợp chất phenoxy, bao gồm 4-CPA và các dạng muối của nó, còn được nghiên cứu về khả năng tác động đến hiện tượng rụng sinh lý sớm của quả non. Cơ chế được đề cập thường liên quan đến việc điều chỉnh quá trình sinh lý tại vùng cuống quả và sự phân bố hormone trong cây.
- Một số tài liệu cũng cho thấy rằng hoạt tính điều hòa sinh trưởng của nhóm hợp chất này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kích thước và khối lượng quả thông qua việc thúc đẩy quá trình sinh trưởng của mô quả trong các giai đoạn đầu.
- Trong điều kiện môi trường bất lợi như nhiệt độ cao, biến động thời tiết hoặc stress sinh lý, Natri 4-Chlorophenoxyacetate thường được nhắc đến trong các nghiên cứu như một yếu tố có khả năng liên quan đến việc duy trì hoạt động sinh trưởng và sinh sản của cây trồng.
- Các nội dung nêu trên được tổng hợp từ tài liệu khoa học và nghiên cứu chuyên ngành, mang tính chất tham khảo về mặt học thuật và nghiên cứu.
LƯU Ý VỀ PHẠM VI CUNG CẤP VÀ SỬ DỤNG
Sản phẩm được cung cấp dưới dạng hóa chất và nguyên liệu kỹ thuật, không phải là chế phẩm hoàn chỉnh để sử dụng trực tiếp cho cây trồng. Sản phẩm không kèm theo hướng dẫn ứng dụng, liều lượng hoặc quy trình sử dụng cụ thể.
Mọi thông tin liên quan đến đặc tính, hoạt tính sinh học và khả năng ứng dụng của sản phẩm chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Việc sử dụng, pha chế, lưu trữ, vận chuyển và xử lý hóa chất phải tuân thủ đầy đủ các quy định hiện hành của pháp luật về hóa chất, an toàn lao động, bảo vệ môi trường và các quy định chuyên ngành có liên quan. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm đối với mục đích và cách thức sử dụng sản phẩm.
Hướng dẫn sử dụng
➡️ Sản phẩm được dùng cho nghiên cứu hoặc làm nguyên liệu sản xuất.
➡️ Thông tin kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính khuyến cáo, không phải hướng dẫn sử dụng thương mại.
➡️ Việc áp dụng cần có đánh giá và hướng dẫn từ người có chuyên môn.
➡️ 4-CPA/4-CPA-Na khá nhạy với nồng độ. Không tự ý tăng liều; khi sử dụng trên giống hoặc điều kiện canh tác mới nên thử nghiệm ở nồng độ thấp trước.
1. Nho
- Nồng độ 4-CPA có nghiên cứu: 5–20 ppm.
- Mức cho kết quả tốt trong nghiên cứu: 10 ppm.
- Thời điểm: Hoa nở hoàn toàn.
- Phương pháp: Nhúng chùm hoa.
- Mục đích: Hỗ trợ tăng khối lượng quả và chùm.
Nghiên cứu trên giống nho Anab-e-Shahi thử 4-CPA ở 5, 10, 15 và 20 ppm; trong các nghiệm thức 4-CPA, 10 ppm cho hiệu quả tốt nhất về khối lượng quả và chùm.
Nghiên cứu 4-CPA trên nho – Journal of Horticultural Science
Khuyến cáo tham khảo: ưu tiên 5–10 ppm, thử từ mức thấp trước.
2. Cà chua
- Nồng độ có nghiên cứu: 8–16 ppm 4-CPA.
- Thời điểm: Khi hoa nở.
- Phương pháp: Phun trực tiếp lên hoa, tập trung vào cuống và đài hoa.
- Mục đích: Hỗ trợ đậu quả và điều hòa phát triển quả.
Nghiên cứu năm 2025 trên cà chua bi sử dụng 8 và 16 mg/L 4-CPA. Dung dịch được phun một lần trực tiếp lên hoa khi hoa nở, tập trung vào cuống/đài hoa; nghiệm thức 8 mg/L cho một số chỉ tiêu chất lượng quả tốt hơn 16 mg/L.
Nghiên cứu 4-CPA trên cà chua – Foods/PMC
Khuyến cáo tham khảo: 5–8 ppm, xử lý tập trung lên hoa; nên thử từ mức thấp trước.
3. Ớt
- Nồng độ khuyến cáo tham khảo: 15–20 ppm 4-CPA-Na.
- Giai đoạn: Ra hoa.
- Phương pháp: Phun lên cây, ưu tiên vùng hoa và chồi mang hoa.
- Mục đích: Hỗ trợ đậu trái, tăng tỷ lệ đậu quả và năng suất.
- Thời điểm: Sáng sớm hoặc chiều mát.
Tổng hợp từ các nghiên cứu và tài liệu kỹ thuật nước ngoài về sử dụng 4-CPA/4-CPA-Na trên Capsicum annuum, khoảng 15–20 ppm 4-CPA-Na được lựa chọn làm mức tham khảo thận trọng. Hiệu quả có thể khác nhau giữa giống và điều kiện canh tác, vì vậy nên ưu tiên mức thấp trước và không tự ý tăng nồng độ.
Nghiên cứu trên Capsicum annuum – Saudi Journal of Biological Sciences
Lưu ý: Nồng độ trên được trình bày theo 4-CPA-Na, phù hợp với nguyên liệu thương mại đang hướng dẫn; không phải nồng độ 4-CPA acid. Với 4-CPA-Na 98%, có thể quy đổi thực hành gần đúng 15–20 g/1.000 L nước.
4. Bắp cải, cải thảo
- Nồng độ tham khảo: 5–10 ppm.
- Thời điểm: Khi bắp đã hình thành, trước thu hoạch.
- Phương pháp: Phun lá.
- Mục đích: Hỗ trợ cuốn bắp, tăng độ chặt và khả năng bảo quản.
Đây là nồng độ tham khảo thực hành, nên thử từ mức thấp trước.
5. Cà tím
- Nồng độ tham khảo: 3–5 ppm.
- Thời điểm: Giai đoạn hoa nở.
- Phương pháp: Xử lý tập trung lên hoa.
- Mục đích: Hỗ trợ đậu quả.
Nên bắt đầu ở mức 3 ppm và thử nghiệm trên số lượng cây nhỏ trước.
6. Táo tàu
- Nồng độ tham khảo: 3–5 ppm.
- Thời điểm: Cuối giai đoạn ra hoa.
- Mục đích: Hỗ trợ đậu quả, hạn chế rụng quả non.
Nên thử từ mức thấp trước khi áp dụng diện rộng.
7. Các cây ăn quả khác
Đối với cam, quýt, táo, vải, nhãn, sầu riêng và các cây ăn quả khác, không nên áp dụng một nồng độ cố định cho tất cả cây trồng.
Nồng độ tham khảo thử nghiệm ban đầu: 3–5 ppm 4-CPA-Na 98%.
Ưu tiên xử lý thử trên một số cành hoặc một số cây trước. Theo dõi phản ứng của lá, hoa, tỷ lệ rụng hoa, đậu quả và hình dạng quả non trước khi mở rộng diện tích.
Cảnh báo khi sử dụng
4-CPA-Na là Auxin tổng hợp có hoạt tính mạnh. Nồng độ quá cao có thể gây quăn lá, biến dạng mô, rụng hoa hoặc phát triển quả bất thường.
Không tự ý tăng nồng độ. Không suy rộng liều từ cây trồng này sang cây trồng khác. Với giống hoặc cây trồng chưa có dữ liệu thực tế, nên thử nghiệm từ nồng độ thấp trên phạm vi nhỏ trước.
Quy đổi theo hàm lượng sản phẩm
Các mức 3–5–8–10 ppm nếu đang được hiểu là lượng 4-CPA-Na 98% dạng nguyên liệu trên 1.000 L thì có thể hướng dẫn thực hành gần đúng:
- 3 ppm: khoảng 3 g/1.000 L.
- 5 ppm: khoảng 5 g/1.000 L.
- 8 ppm: khoảng 8 g/1.000 L.
- 10 ppm: khoảng 10 g/1.000 L.