là chuyên mục chia sẻ kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tiễn trong trồng trọt, chăm sóc cây trồng, quản lý dinh dưỡng, phòng trừ sâu bệnh và ứng dụng chất điều hòa sinh trưởng. Nội dung được tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học, tài liệu kỹ thuật và thực tiễn sản xuất, giúp bà con nông dân nâng cao hiệu quả canh tác, cải thiện năng suất, chất lượng nông sản và hướng tới nền nông nghiệp bền vững.
Giai đoạn 4–5 tháng tuổi là thời kỳ quan trọng trước khi cây chuối bước sâu vào giai đoạn sinh sản. Mục tiêu chăm sóc không chỉ là thúc cây lớn nhanh mà cần tập trung phát triển bộ rễ khỏe, thân giả to chắc, duy trì bộ lá xanh khỏe và cung cấp dinh dưỡng cân đối. Cần quản lý tốt nước, hạn chế úng rễ, kiểm soát chồi cạnh tranh và tránh bón quá thiên về đạm.
Thông thường có thể chờ khoảng 7 ngày sau khi rải vôi mới bón NPK để vôi có thời gian phản ứng với đất. Không nên rải vôi và bón NPK cùng lúc, đặc biệt với vôi có tính kiềm mạnh, vì có thể làm tăng nguy cơ thất thoát đạm amoni dưới dạng NH₃ và ảnh hưởng đến độ hữu dụng của lân. Thời gian thực tế còn phụ thuộc vào loại vôi, lượng sử dụng, pH và độ ẩm đất. Với cây lâu năm sau thu hoạch, nên thực hiện theo trình tự cải thiện đất → ổn định vùng rễ → phục hồi bộ rễ → bổ sung NPK.
Khi cây bị ngập úng do mưa kéo dài, cần ưu tiên thoát nước và giúp vùng rễ thông thoáng trước khi kích rễ hoặc bón phân. Sau khi đất ráo có thể xử lý vi sinh, hỗ trợ cây bằng Brassinolide và tiến hành kích rễ bằng IBA-K, Na-NAA, rong biển, trung – vi lượng. Chỉ nên bón phân phục hồi khi kiểm tra thấy rễ trắng mới bắt đầu phát triển.
Nứt cơm, bể cơm sầu riêng không nên quy về một nguyên nhân duy nhất. Tốc độ phát triển trái, sức khỏe bộ rễ, khả năng quang hợp, nước tưới và sự cân đối NPK, K, Ca, Mg, Bo đều có thể ảnh hưởng đến quá trình tích lũy vật chất và chất lượng cơm.
Giai đoạn 10–15 ngày cuối trước thu hoạch không nên chỉ tập trung tăng kali khi cơm chưa đạt màu hoặc chất lượng. Cần đánh giá tổng thể K, Mg, S, Ca, B, Si, tình trạng bộ lá, khả năng quang hợp và độ già của trái để điều chỉnh dinh dưỡng phù hợp.
Bón nhiều NPK không đồng nghĩa với việc trái sẽ lớn nhanh. Khi trái phát triển chậm, cần kiểm tra bộ rễ, bộ lá, nước, khả năng quang hợp và sự cân đối giữa đa lượng, trung lượng và vi lượng thay vì chỉ tiếp tục tăng lượng phân.
Kali rất quan trọng trong giai đoạn nuôi trái sầu riêng, hỗ trợ vận chuyển và tích lũy chất khô, đường cùng các chất đồng hóa. Tuy nhiên, bón càng nhiều kali không đồng nghĩa cơm càng vàng đẹp. Màu sắc và chất lượng cơm còn phụ thuộc vào giống, độ già trái, khả năng quang hợp và sự cân đối dinh dưỡng.
Bài viết hướng dẫn bà con nhận biết cây thiếu đạm, lân và kali thông qua màu sắc và vị trí lá bị ảnh hưởng. Thiếu đạm thường làm lá già vàng đều, thiếu lân có thể khiến lá xanh đậm và tím đỏ, trong khi thiếu kali thường gây vàng rồi cháy mép lá già.
Compound Sodium Nitrophenolate là chất điều hòa sinh trưởng có khả năng kích thích trao đổi chất, tăng cường quang hợp và giúp cây phục hồi nhanh sau điều kiện bất lợi. Trên cây hành và tỏi, Atonik được sử dụng để kích thích ra rễ, phát triển thân lá, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và góp phần nâng cao năng suất cũng như chất lượng củ. Bài viết giới thiệu công dụng, liều lượng và cách sử dụng Atonik hiệu quả trong canh tác hành và tỏi.
GA3 (Gibberellic Acid) là chất điều hòa sinh trưởng giúp kích thích nảy mầm, thúc đẩy phát triển thân lá và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng trên cây hành và tỏi. Khi sử dụng đúng thời điểm và đúng liều lượng, GA3 giúp cây sinh trưởng đồng đều, tăng diện tích quang hợp, tạo điều kiện tích lũy chất khô vào củ, từ đó góp phần nâng cao năng suất và chất lượng thu hoạch.
MKP (0-52-34) là phân bón lá chứa 52% Lân (P₂O₅) và 34% Kali (K₂O), hoàn toàn không chứa Đạm. Nhờ tỷ lệ Lân và Kali cao, MKP giúp hạn chế sinh trưởng dinh dưỡng, thúc đẩy quá trình phân hóa mầm hoa, đồng thời hỗ trợ đồng đều cơi đọt trước khi xử lý ra hoa. Tuy nhiên, muốn đạt hiệu quả cao cần sử dụng đúng thời điểm, đúng liều lượng và kết hợp hợp lý với các biện pháp kỹ thuật khác.
Không thể khẳng định amino axit nguồn động vật hay nguồn thực vật tốt hơn một cách tuyệt đối. Hiệu quả của sản phẩm phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất, hàm lượng amino axit tự do, peptide, độ mặn, pH, EC và mục đích sử dụng. Chọn đúng loại amino theo từng giai đoạn sinh trưởng sẽ giúp cây phục hồi nhanh, giảm stress và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón